Xã Thạch Hàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計221社です: Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

221社中、196〜210件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG - THUỘC TỔNG CÔNG TY KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI HÀ TĨNH

納税者番号: 3000345578
代表者: Kiều Minh Anh
住所: Khối 9, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DU LỊCH LAM HỒNG

納税者番号: 3000296112
代表者: Nguyễn Ngọc Trân
住所: Số 01, Đường Lý Nhật Quang, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp Xây Dựng Tư Nhân Đức Mạnh

納税者番号: 3000294080
代表者: Trương Bá Liễu
住所: Xã Thạch hạ, , Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp xây lắp TN 20 - 4

納税者番号: 3000293104
住所: Xóm 4B - Thạch Thanh, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp đóng mới và sữa chữa tàu thuyền tư nhân Hải Long

納税者番号: 3000262339
代表者: VÕ CÔNG HẢI
住所: Thôn Đông Hà, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng Lam Hồng

納税者番号: 3000207923
住所: Khối 13 - Thị trấn, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÀNH CÔNG

納税者番号: 3000171321
代表者: Võ Tá Dung
住所: Tại nhà ông Võ Tá Dung, tổ dân phố 5, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp kinh doanh vật liệu xây dựng và xây lắp Bắc Hà

納税者番号: 3000196189
代表者: Nguyễn Hữu Tuệ
住所: Tổ dân phố 5, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ - DŨNG LẠC

納税者番号: 3000236459
代表者: Bạch Thị Vĩnh Tin
住所: Xóm Gia Ngãi 1, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẮNG LỢI

納税者番号: 3000225305
代表者: Nguyễn Văn Duy
住所: Khu công nghiệp ngã ba, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

UBND xã Thạch Sơn

納税者番号: 3000152752
代表者: Trần Hữu Nghĩa
住所: Thạch Sơn, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

UBND xã Thạch Long

納税者番号: 3000153386
代表者: Lê Đình Thông
住所: Thạch Long, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

UBND xã Thạch Thanh

納税者番号: 3000155418
代表者:
住所: Thạch Thanh, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

UBND xã Thạch Thượng

納税者番号: 3000156066
住所: Thạch Thượng, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

UBND Thị trấn Thạch Hà

納税者番号: 3000164476
代表者: Mai Văn Dũng
住所: Thị trấn Thạch Hà, Xã Thạch Hà, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Hà Tĩnhのその他のPhường/Xã

68 個の基礎行政単位