Xã Hương Khêに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計245社です: Xã Hương Khê, Hà Tĩnh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

245社中、211〜225件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUYẾN NGỌC

納税者番号: 3000352511
代表者: Phạm Thị Xuyến
住所: 380, đường Trần Phú, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY CP XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH HT

納税者番号: 3000353064
代表者: Nguyễn Văn Tuấn
住所: Thôn Tùng Ngọc, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công ty TNHH Mạnh Hùng

納税者番号: 3000349822
代表者: Phan Văn Trinh
住所: Khối 2 - Thị trấn Hương Khê, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Kiêm Dung

納税者番号: 3000199415
代表者: Cao Xuân Kiêm
住所: Khối 7, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DVNN PHÚ GIA XÃ HƯƠNG KHÊ

納税者番号: 3001624013
代表者: Lê Khắc Lý
住所: Thôn Phú Gia, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng và dịch vụ thương mại tu nhân tuấn hương

納税者番号: 3000279445
住所: Xóm 5, xã Phú Phong, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp Xây Dựng Tư Nhân Mỹ Anh

納税者番号: 3000272697
代表者: Lê Hữu Mỹ
住所: Xóm 2-Xã Phú Phong, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN QUỲNH NGA

納税者番号: 3000262265
代表者: Trần Phát Đạt
住所: Tổ dân phố 3, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂM SẢN HOÀNG ANH

納税者番号: 3000272418
代表者: Dương Đình Huân
住所: Km 821+ P đường Hồ Chí Minh, Thôn Yên Hoà, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

HTX Khai thác và sản xuất vật liệu Hoàng Minh

納税者番号: 3000272552
住所: Xóm 7 - Hương Trạch, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC HUY LAN

納税者番号: 3000265192
代表者: Bùi Huy Lan
住所: Số 359 Trần Phú, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp Xây Lắp T.N Triều Cường

納税者番号: 3000274503
住所: Tổ 3-Khối 4-Thị Trấn, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng T.N Hồng Lộc

納税者番号: 3000265178
住所: Khối 2, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Xí nghiệp KD.TH và chế biến lâm sản Huy Cảnh

納税者番号: 3000225344
代表者: Phan Đức Cảnh
住所: Khối 10, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH TRÍ HOLDINGS GROUP

納税者番号: 3000230577
代表者: Lê Thị Hương
住所: Số 26 Bạch Ngọc, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Hà Tĩnhのその他のPhường/Xã

68 個の基礎行政単位