Tỉnh Hà Tĩnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計10,325社です: Tỉnh Hà Tĩnh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

10,325社中、9871〜9885件を表示

Trường Mầm non Xuân Hội

納税者番号: 3001761436
代表者: Nguyễn Thị Ái Linh
住所: Xóm Hội Thành, Xã Đan Hải, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường mầm non Xuân An

納税者番号: 3001761524
代表者: Hà Thị Lý
住所: Khối 4, Xã Nghi Xuân, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường mầm non Viên Lĩnh

納税者番号: 3001761644
代表者: Đặng Thị Trâm
住所: Thôn Cát Thủy, Xã Nghi Xuân, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường Mầm Non Xã Xuân Giang

納税者番号: 3001761725
代表者: Trần Thị Thu
住所: Thôn Hồng Tiễn, Xã Nghi Xuân, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường Mầm Non Xuân Hải

納税者番号: 3001761732
代表者: Nguyễn Thị Linh
住所: Thôn Trung Văn, Xã Đan Hải, Hà Tĩnh, Việt Nam.

trường mầm non xã Xuân Hồng

納税者番号: 3001763056
代表者: Nguyễn Thị Hồng
住所: Thôn 1, Xã Nghi Xuân, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường Mầm Non xã Xuân Mỹ

納税者番号: 3001767124
代表者: PHAN THỊ LƯƠNG
住所: Thôn Thịnh Mỹ, Xã Tiên Điền, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường Mầm Non Xuân Phổ

納税者番号: 3001767131
代表者: Võ Thị Ngân
住所: Xóm2, Xã Đan Hải, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Phòng Y Tế Huyện Kỳ Anh

納税者番号: 3001777475
代表者: Nguyễn Tiến Dũng
住所: Thôn Đồng Tiến, Xã Kỳ Anh, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường mầm non Xuân Lam

納税者番号: 3001780037
代表者: Lê Thị Lý
住所: Thôn 4, Xuân Lam, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam.

VPĐH tại Hà Tĩnh Công ty Sam Sung C&T Corporation - Thi công công trình đê trong phía Bắc mới

納税者番号: 3001780774
住所: Khu Kinh tế Vũng Áng, Phường Kỳ Liên(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam.

Chi Cục Thống Kê Huyện Cẩm Xuyên

納税者番号: 3001782651
代表者: Trần Thị Lan
住所: Tổ 13 - TT Cẩm Xuyên, Thị trấn Cẩm Xuyên(Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường mầm non Nam Điền

納税者番号: 3001783528
代表者: Trần Thị Lương
住所: Phúc Điền, Xã Thạch Xuân, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường tiểu học Bắc Sơn

納税者番号: 3001784401
代表者: Nguyễn Thị Thanh
住所: Xóm Đồng Vịnh, Xã Toàn Lưu, Hà Tĩnh, Việt Nam.

BTH Dự Án'PT CSHT DL PV Cho Tăng Trưởng TDKV Tiểu Vùng Mê Công MR'Tỉnh Hà Tĩnh

納税者番号: 3001784560
代表者: Trần Ngọc Bảo
住所: Số 18.ĐLXV Nghệ Tĩnh, Phường Nguyễn Du (Hết hiệu lực), Hà Tĩnh, Việt Nam.

Hà TĩnhのPhường/Xã別に企業を検索

69 個の基礎行政単位