Tỉnh Hà Tĩnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計10,325社です: Tỉnh Hà Tĩnh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

10,325社中、9586〜9600件を表示

Phạm Trung Hiếu

納税者番号: 3000290537
住所: TDP 8, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH NGUYỄN TRƯỜNG THÔNG

納税者番号: 3000299402
住所: Số 21, Đường Lê Duẩn, TDP 2, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam.

UBND xã Kỳ Trung

納税者番号: 3000353709
代表者: Nguyễn Văn Hệ
住所: UBND xã Kỳ Trung, Xã Kỳ Văn, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Hội đồng Giám định Y khoa tỉnh Hà Tĩnh

納税者番号: 3000353730
代表者: Thái Thị tuyết
住所: Tổ 17 - P. Bắc Hà, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường Trung học Kinh tế Hà Tĩnh

納税者番号: 3000353843
住所: Tân Quý - Thạch Quý, , Hà Tĩnh, Việt Nam.

Bệnh viện điều dưỡng và phục hồi chức năng Hà tĩnh

納税者番号: 3000354332
住所: 223 Đường Nguyễn Công Trứ - Thị xã Hà tĩnh, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trung tâm dạy nghề tàn tật Tỉnh Hà tĩnh

納税者番号: 3000354438
代表者: Hoàng Sỹ Thu
住所: Số 144 đường Trần Phú - Thị xã Hà tĩnh, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trung tâm dịch vụ đấu giá tài sản tỉnh Hà Tĩnh

納税者番号: 3000358048
代表者: Nguyễn Khánh Toàn
住所: 857 Đường Trần Phú, Phường Trần Phú, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Ban quản lý dự án đầu tư XDCB huyện Nghi Xuân

納税者番号: 3000380011
代表者: Phan Thanh Là
住所: TDP Giang Thủy, Xã Tiên Điền, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường PTTH chất lượng cao Hoàng Xuân Hãn

納税者番号: 3000423593
住所: Xóm Tân Quý II, xã Thạch Quý, , Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường PTTH dân lập huyện Đức thọ

納税者番号: 3000424861
代表者: Nguyễn Đình Long
住所: Xã Tùng ảnh, Xã Đức Thọ, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Chi nhánh Ngân hàng Chính sách Xã hội tỉnh Hà Tĩnh

納税者番号: 3000439642
代表者: Trần Thị Hoa
住所: Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Công ty cổ phần Gang thép Hà Tĩnh

納税者番号: 3000441391
住所: Khu công nghiệp Vũng áng, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Ban quản lý dự án trồng mới 5 triệu HA rừng tỉnh Hà tĩnh

納税者番号: 3000441835
住所: 70 Phan Đình Phùng, , Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Nam Phúc Thăng I

納税者番号: 3000470240
代表者:
住所: Thôn 8, Xã Thiên Cầm, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Hà TĩnhのPhường/Xã別に企業を検索

69 個の基礎行政単位