Xã Yên Lãngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計389社です: Xã Yên Lãng, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

389社中、331〜345件を表示

Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Hưng Thành

納税者番号: 0105100202
代表者: Trần Văn Thành
住所: Khu Đ, thôn Mạnh Trữ, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Quyết Tiến

納税者番号: 0105092449
代表者: Nguyễn Thành Tuynh
住所: Khu 4, thôn Xa Mạc, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Thương Mại Đại Minh Hải

納税者番号: 0105089284
代表者: Bùi Thị Xuân
住所: Thôn Bồng Mạc, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

HTXDVNN Thanh Điềm

納税者番号: 0105068206
代表者: HTXDVNN Thanh Điềm
住所: Tiến Thịnh, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Kỳ Đồng

納税者番号: 0105068196
住所: Tiến Thịnh, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

HTXDVNN Yên Giáp

納税者番号: 0105068189
代表者: HTXDVNN Yên Giáp
住所: Tiến Thịnh, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Yên Thị

納税者番号: 0105068164
住所: Tiến Thịnh, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Trung Hà

納税者番号: 0105068132
住所: Tiến Thịnh, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã dich vụ nông nghiệp Thọ Lão

納税者番号: 0105068245
住所: Tiến Thịnh, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH MTV đầu tư dịch vụ xây dựng thương mại Thảo Trang

納税者番号: 0105043441
代表者: Lý Văn Lai
住所: Thôn Hoàng Xã, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thiết Bị Hoàng Kim

納税者番号: 0104977777
代表者: Nguyễn Khắc Điền
住所: Xóm Mới, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT HƯNG

納税者番号: 0104909128
代表者: Lưu Văn Việt
住所: Thôn 1, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty cổ phần BMQ

納税者番号: 0104878208
代表者: Vũ Thanh Phú
住所: Khu 3, thôn Hoàng Xá, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH dịch vụ thương mại & xây dựng tình hồng

納税者番号: 0104875870
代表者: Nguyễn Văn Tình
住所: Thôn Xa Mạc, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

HTX dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Yên Nội xã Vạn Yên

納税者番号: 0106416992
代表者: Nguyễn Đức Hùng
住所: Thôn Yên Nội, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn