Xã Xuân Maiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計749社です: Xã Xuân Mai, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

749社中、736〜749件を表示

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT AH.CONCEPT

納税者番号: 0111459631
代表者: NGUYỄN TRI HIÊU
住所: Thôn Tiến Tiên, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LỘC PHÁT LOGISTIC

納税者番号: 0111474125
代表者: ĐẶNG VIỆT DŨNG
住所: Số nhà 84, tổ 3, Thôn Xuân Sen, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIETSTONE GLOBAL

納税者番号: 0111475954
代表者: NGUYỄN HUY DIỆN
住所: Thôn Đông Tiến, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung Tâm Dịch Vụ Thương Mại Bách Khoa

納税者番号: 8016353238
住所: Tổ 2, Khu Xuân Hà, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường tiểu học Thuỷ Xuân Tiên

納税者番号: 0500607177
代表者: NGUYỄN THỊ HƯỜNG
住所: xã Xuân Mai, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường đại học lâm nghiệp

納税者番号: 0500465853
代表者: Phạm Văn Điển
住所: Tân Xuân, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường THCS Bê Tông

納税者番号: 0103318595
代表者: Phùng Tiến Hải
住所: Thôn Xuân Trung, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Đỗ Văn Dương

納税者番号: 0500351197
住所: Thôn Xuân Trung, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm môi trường và phát triển Lâm nghiệp Bền Vững

納税者番号: 0500475227
代表者: TRẦN VĂN MÃO
住所: Số 61, tổ 2, khu Tân Xuân, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường Trung học phổ thông Ngô Sỹ Liên

納税者番号: 0106476649
代表者: NGUYỄN QUANG CHUNG
住所: Khu Chiến Thắng, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Kho J106 - Cục Xe Máy

納税者番号: 0108754323
代表者: Phạm Thanh Toàn
住所: Thủy Xuân Tiên, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm dạy nghề và đào tạo lái xe thuộc Trường Cao đẳng cảnh sát nhân dân I

納税者番号: 0109911515
代表者: Nguyễn Trung Thành
住所: Xuân Thủy, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường mầm non tư thục Hoa Trạng Nguyên

納税者番号: 0110659451
代表者: Nguyễn Văn Sáng
住所: Xuân Sen, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

TRUNG TÂM DẠY NGHỀ NHÂN ĐẠO TƯ THỤC TẠI THỊ TRẤN XUÂN MAI

納税者番号: 0111064778
代表者: NGUYỄN BÁ HIỀN
住所: TT Xuân Mai, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn