Xã Vĩnh Thanhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計805社です: Xã Vĩnh Thanh, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

805社中、256〜270件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN PHONG ÁNH

納税者番号: 0109966433
代表者: ĐẶNG THỊ VÂN ÁNH
住所: Xóm 4, thôn Vĩnh Thanh, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU MIỀN BẮC

納税者番号: 0109959789
代表者: Trần Thanh Sơn
住所: Tầng 6, Toà Icon4- Số 243A, đường Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG MINH

納税者番号: 0109959443
代表者: Hoàng Thế Hội
住所: Số 116 đường 6 cây, thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI S-GLOBAL

納税者番号: 0109957372
代表者: Vũ Tất Thực
住所: Xóm 1, Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG KHANG

納税者番号: 0109955086
代表者: NGUYỄN NĂNG NGHỊ
住所: Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOA NGUYÊN

納税者番号: 0109954999
代表者: Trương Mỹ Hoa
住所: Thôn Yên Hà, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒ CHƠI LEMON

納税者番号: 0109944158
代表者: Lê Hồng Sơn
住所: Số nhà 72 ngõ 191 đường Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NORTHHOMES

納税者番号: 0109944408
代表者: Trần Tuấn Anh
住所: Xóm 6, Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QH VIỆT NAM

納税者番号: 0109925980
代表者: Nguyễn Quốc Huy
住所: Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ BẢN ĐỒ THĂNG LONG

納税者番号: 0109924539
代表者: Nguyễn Thanh Tỉnh
住所: Xóm 9, thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM BIG FARM

納税者番号: 0109914178
代表者: Hoàng Thị Liên Bích
住所: 116 Đường Phương Trạch, Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HC LABEL

納税者番号: 0109911667
代表者: Nguyễn Mạnh Cường
住所: Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HUY HOÀNG PHÁT

納税者番号: 0109912639
代表者: Bùi Ngọc Hoàng
住所: Xóm 7, thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XVR

納税者番号: 0109911297
代表者: Kiều Mạnh Tú
住所: Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG H&N

納税者番号: 0109909410
代表者: Vũ Duy Hưng
住所: Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn