Xã Trần Phúに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計240社です: Xã Trần Phú, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

240社中、226〜240件を表示

Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Phúc

納税者番号: 0500476238
代表者: Lê Đình Phái
住所: Thôn Văn Sơn, xã Hoàng Văn Thụ,, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH công nghiệp Huy Hoàng

納税者番号: 0500467554
代表者: Nguyễn Phượng Tuấn
住所: Xóm Giao, xã Mỹ Lương, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phương Hiền

納税者番号: 0500466871
代表者: Nguyễn Đăng Thi
住所: Thôn Văn Sơn, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Vũ Hải

納税者番号: 0500466159
代表者: Hà Dương Vũ
住所: Thôn Tân Lập , xã Trần Phú ,, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

DN tư nhân Đức Lợi

納税者番号: 0500462901
代表者: Đặng Đình Nam
住所: Thôn Quyết Tiến ,xã Hữu Văn ,, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM LINH

納税者番号: 0500462468
代表者: Nguyễn Phú Thọ
住所: Thôn Tân Lập, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SHB VIỆT NAM

納税者番号: 0500415394
代表者: BẠCH VĂN SỰ
住所: Km 433, Đường Hồ Chí Minh, Thôn Núi Sáo, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Vũ Quỳnh

納税者番号: 0500410741
代表者: phùng Thị Hạnh
住所: Miếu môn - Xã Trần phú, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Đá Xây Dựng Núi Rạng

納税者番号: 0500390502
代表者: Nguyễn Mạnh Hài
住所: Thôn Tân Lập, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã vận tải Miếu Môn

納税者番号: 0500390559
代表者: Nguyễn Tất Tháng
住所: Thôn Miếu môn xã Trần Phú, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN QUANG CƯỜNG

納税者番号: 0500395814
代表者: Nguyễn Việt Hưng
住所: Cầu Tây, Thôn Văn Phú, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ DV QUYẾT ANH VN

納税者番号: 0111459896
代表者: LÊ VĂN QUYẾT
住所: Thôn Công An, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

Cửa hàng Đức Thực

納税者番号: 8257384962
住所: thôn Văn Phú, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường tiểu học Mỹ Lương

納税者番号: 0103318940
代表者: TRẦN THỊ THU NGA
住所: Thôn, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường Trung học phổ thông Nguyễn Văn Trỗi

納税者番号: 0109731047
代表者: Nguyễn Minh Thông
住所: Hữu Văn, Xã Trần Phú, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn