Xã Thuận Anに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計622社です: Xã Thuận An, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

622社中、61〜75件を表示

CÔNG TY TNHH BÁN LẺ MEAT24

納税者番号: 0111225584
住所: Số 23 DX3, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG ĐỨC HUY

納税者番号: 0111224076
住所: Thôn Đặng, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LUXURY SUNRISE VINA

納税者番号: 0111219982
住所: số 14, ngách 212/50 Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FOOD & DRINK MTA

納税者番号: 0111220307
住所: Số 06 - Lan Viên 2, khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TAHI VIỆT NAM

納税者番号: 0111217960
住所: Ngõ 1, Thôn Hàn Lạc, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM AN TOÀN TÂM VIỆT

納税者番号: 0111206655
住所: Thôn Linh Quy, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT LUMI DESIGN

納税者番号: 0111206542
住所: Số nhà 55, Ngõ 9, Thôn Đổng Xuyên, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV PHÚ HƯNG THUẬN AN

納税者番号: 0111204023
住所: Số 539 đường Dương Đức Hiền, Tổ dân phố Toàn Thắng, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC QUỐC TẾ ĐÀI AN

納税者番号: 0111203439
住所: Số 55, đường ĐX 12, Khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HANO COMMERCE

納税者番号: 0111202530
住所: Lô D4, Cụm Công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÙNG LÂM LASER

納税者番号: 0111193861
住所: Số 494 đường Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHEMACO

納税者番号: 0111195019
住所: Tầng 1 - Khu TMDV Nhà D16 - KĐT Đặng Xá, Tổ dân phố số 1, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRÍ TUỆ NHÂN TẠO AIDIA

納税者番号: 0111181111
住所: Số 376 Đường Ỷ Lan, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI STOOLS

納税者番号: 0111180573
住所: Số 233 Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FAN GROUP

納税者番号: 0111156796
住所: Số 5 ngách 341/34/29 đường Ỷ Lan, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn