Xã Thư Lâmに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,124社です: Xã Thư Lâm, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,124社中、361〜375件を表示

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FPT VIỆT NAM

納税者番号: 0109381561
代表者: LÊ QUANG VIỆT
住所: Thôn Hà Lâm 3, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP KIÊN GIANG

納税者番号: 0109360875
代表者: Lê Xuân Trường
住所: Số M22, Tổ 20, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SOBISUNG VIỆT NAM

納税者番号: 0109355064
代表者: Trần Đức Duy
住所: Số nhà 82, Khu 6, Thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THC VIỆT NAM

納税者番号: 0109303669
代表者: Nguyễn Thị Thành Tiến
住所: Số 3, tổ 13, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DDA VIỆT NAM

納税者番号: 0109302827
代表者: Nguyễn Thị Thành Tiến
住所: Số nhà 257, tổ 13, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG QUỐC TẾ DHC

納税者番号: 0109262395
代表者: Trần Viết Chỉnh
住所: Thôn Hương Trầm, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BẤT ĐỘNG SẢN HÙNG THẮNG

納税者番号: 0109245897
代表者: Nguyễn Mạnh Thắng
住所: Số 1 ngõ 6 Quốc lộ 3, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH ĐÔ

納税者番号: 0109213246
代表者: NGUYỄN THANH HẢI
住所: Thôn Châu Phong, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KRASOTA VIỆT NAM

納税者番号: 0109197481
代表者: Đỗ Thuý Lan
住所: Số 36 Ngõ Láng Cửi, Thôn Giao Tác, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT ADH

納税者番号: 0109196015
代表者: Đỗ Thế Luận
住所: Thôn Châu Phong, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIẾT BỊ Y TẾ TÂM AN

納税者番号: 0109186930
代表者: Nguyễn Ngọc Trung
住所: Xóm 3, Thôn Lương Quy, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG LÂM ANH

納税者番号: 0109180248
代表者: Lê Thị Kim Tuyết
住所: Nhà C02, tổ 20, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VĨNH PHÁT

納税者番号: 0109170507
代表者: ĐỖ VĂN HUYÊN
住所: Thôn Giao Tác, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SS-KOVI CORPORATION

納税者番号: 0109163796
代表者: Shin Sang Ik
住所: Ô 3 - Lô đất Nguyên Khê, Đường Lê Hữu Tựu, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINPHARMA VIỆT NAM

納税者番号: 0109144232
代表者: Trần Sinh Chung
住所: Thôn Lương Quy, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn