Xã Thanh Trìに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,515社です: Xã Thanh Trì, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,515社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH MTV HẢI HIỆP GLOBAL

納税者番号: 0111470988
代表者: NGUYỄN MẠNH HIẾU
住所: Số nhà 141, Khu tập thể Trung đoàn 17, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANG MÁY SKYHOME

納税者番号: 0111469125
代表者: NGUYỄN VĂN HOAN
住所: Ô 15 TT2 khu đấu giá QSD đất xã Tứ Hiệp, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH HƯNG PRINT

納税者番号: 0111467061
代表者: NGUYỄN VĂN HIỆP
住所: Số 28 Ngõ 1 đường Tân Triều, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PILATES & WELLNESS VIỆT NAM

納税者番号: 0111467022
代表者: TRẦN CHÍ DŨNG
住所: BT4-13 Khu đấu giá quyền sử dụng đất Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIETSTONE

納税者番号: 0111464575
代表者: NGUYỄN ĐỨC VƯƠNG
住所: Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HCH AN TÂM

納税者番号: 0111464536
代表者: TĂNG THỊ THU HUYỀN
住所: Số 84 đường Cương Ngô, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FIVE STAR LOGISTICS

納税者番号: 0111459857
代表者: BÙI THANH GƯƠNG
住所: Số 591 Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THI CÔNG XÂY DỰNG HOÀNG NAM 36

納税者番号: 0111458317
住所: Xóm 8, Thôn 3 Yên Mỹ, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI PHONG PHÚ

納税者番号: 0111451960
代表者: NGUYỄN THỊ KIM OANH
住所: Thôn 4, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HẠ TẦNG ĐẠI CÁT

納税者番号: 0111451985
代表者: NGÔ BÁ TOẢN
住所: Số nhà 28B, Khu B 664, Tổ dân phố 4, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI AN PHÚ

納税者番号: 0111451978
代表者: PHẠM VĂN LĂM
住所: Số nhà 41, Khu B Tập thể 664 Thôn 4 Vĩnh Quỳnh, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC MINH

納税者番号: 0111451939
住所: Đường Vũ Lăng, Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINAN

納税者番号: 0111449390
代表者: NGUYỄN VÂN ANH
住所: Số 17 đường Cổ Điển, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RESET ACADEMY

納税者番号: 0111447178
代表者: TRẦN THỊ KIM AN
住所: Tầng 1, số 6 Thôn Cổ Điển B, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VITA ARCH

納税者番号: 0111447153
代表者: BÙI HỮU TOÀN
住所: Thôn 4, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn