Phường Tây Hồに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計5,351社です: Phường Tây Hồ, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

5,351社中、211〜225件を表示

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ AERO RISE CAPITAL

納税者番号: 0111287781
代表者: NGUYỄN TRÚC CHI
住所: 103 đường Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI FOODS AND WINES

納税者番号: 0111287037
住所: 26A Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DROCOM

納税者番号: 0111285583
代表者: NGUYỄN MINH HOÀNG
住所: Số 314 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUẤN LUYỆN THƯƠNG HIỆU VÀ CHIẾN LƯỢC COUNTRYMAN

納税者番号: 0111283843
住所: Số 6 ngõ 5 Từ Hoa, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THE TASTEVERSE +84

納税者番号: 0111283794
住所: Số 31 Ngõ 45 Phố Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YẾN SÀO BÁCH KHANG

納税者番号: 0111283850
代表者: NGUYỄN DUY KHANG
住所: Số 10 ngõ 86 Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHA KHOA DENTISAN LAB

納税者番号: 0111283811
住所: Tầng 7+8, Số 9 Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ENERVIET

納税者番号: 0111280835
住所: Số 83 Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ĐỨC KHOA

納税者番号: 0111277166
代表者: NGUYỄN THỊ THU HỒNG
住所: 118 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ VĂN AN

納税者番号: 0111277159
住所: Số 55C phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CHIL

納税者番号: 0111277208
住所: Số 50E Ngõ 416 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LE BUREAU 27

納税者番号: 0111277173
住所: Số 4 ngách 295/4 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHXSER

納税者番号: 0111275190
住所: Số 2 phố Yên Phụ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FIELD GOLF VIETNAM

納税者番号: 0111275754
住所: Gian hàng B4, B5 Tầng 2, tại TTTM Syrena Shopping Center 51 Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GLOBAL ARENA

納税者番号: 0111273563
住所: Số 217 Phố Trích Sài, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn