Phường Tây Hồに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計5,351社です: Phường Tây Hồ, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

5,351社中、2116〜2130件を表示

CÔNG TY TNHH TKS HÀ SƠN

納税者番号: 0108109820
代表者: Nguyễn Thị Mỹ Thơ
住所: Số 99A ngõ 141 phố Trích Sài, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DU LỊCH SINH THÁI NT

納税者番号: 4201773215
代表者: Lê Thành Công
住所: Số 221 Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FAMIVIET

納税者番号: 0108095913
代表者: Nguyễn Toàn Thắng
住所: Số 5/447, phố Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MIAN APPAREL VIỆT NAM

納税者番号: 0108107816
代表者: VŨ VĂN ANH
住所: Số 19 - 21, Lô D5A Khu biệt thự Vườn Đào, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÂM AN SÁNG

納税者番号: 0108107767
代表者: Lý Thị Hộ
住所: Số 3 phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TDT 345 GIA PHÁT

納税者番号: 0108104371
代表者: Đào Ngọc Dũng
住所: Số 02 ngõ 2, 553 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AXELSAW VIỆT NAM

納税者番号: 0108104533
代表者: Wael Qahtan Ahmed Al-Juboori
住所: Số 8, ngõ 6 đường Tây Hồ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ABC TOÀN CẦU

納税者番号: 0108103240
代表者: Đỗ Thị Chanh
住所: Tầng T, số 395 phố Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH QUỐC TẾ Á CHÂU

納税者番号: 0108103667
代表者: Vũ Đình Khánh
住所: Số 7 đường Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG BARRET VIỆT NAM

納税者番号: 0108103346
代表者: Hồ Văn Khoa
住所: Số 51 đường Yên Phụ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BẢO AN VIỆT

納税者番号: 0108098537
代表者: Đỗ Hữu Phong
住所: Số 7, nghách 78/2 Võ Chí Công, tổ 12, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MÁI NHÀ VĂN HÓA

納税者番号: 0108087408
代表者: Hoàng Minh Nam
住所: Số 7 ngõ 145E phố Yên Phụ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HPQ VIỆT NAM

納税者番号: 0108085986
代表者: Đồng Văn Quân
住所: Số 10, ngõ 444 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THẠCH TRUNG

納税者番号: 0108083481
代表者: Trần Đức Ánh
住所: Số 39 ngõ 35 đường Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BẢO PHÚC

納税者番号: 0108085087
代表者: Nguyễn Tiến Quyết
住所: Số 145, phố Trích Sài, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn