Xã Sơn Đồngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,526社です: Xã Sơn Đồng, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,526社中、196〜210件を表示

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN KHANG COMPANY

納税者番号: 0111007480
代表者: Nguyễn Việt Phúc
住所: Thôn 3, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG MINH CHƯƠNG

納税者番号: 0111007515
代表者: Hoàng Văn Chương
住所: Số 07, Hẻm 02, Ngách 23, Ngõ 08 đường An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH OMELEX VIỆT NAM

納税者番号: 0110999296
代表者: LÊ VĂN CHUNG
住所: Số 26 Liền kề 31 Khu đô thị HUD Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ÂM NHẠC LOUDIVE VIỆT NAM

納税者番号: 0110997588
代表者: Nguyễn Văn Kiểm
住所: Thôn 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TCK VIỆT NAM

納税者番号: 0110996224
代表者: Nguyễn Đức Thùy Trang
住所: Số 45/77, Đường Đình Hát, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KINOMI VIỆT NAM

納税者番号: 0110996231
代表者: Nguyễn Việt Dũng
住所: Số 30 ngõ 3, Thôn Phương Bảng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG KIM TRƯỜNG PHÚC

納税者番号: 0110996136
代表者: VŨ ANH TUẤN
住所: BT1 – B02 Khu đô thị Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CỬA VÀ VÁCH KÍNH TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG JIANMEI VIỆT NAM

納税者番号: 0110996295
代表者: Ninh Thị Hương Thảo
住所: Tầng 3,Số 22A ngõ 62 Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XNK SAO VIỆT

納税者番号: 0110993921
代表者: Nguyễn Thị Hà
住所: Số nhà 11, Liền Kề 27 Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC EPRO

納税者番号: 0110993992
代表者: Phạm Thu Trang
住所: Xóm 1, thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIÊN BÌNH ICT

納税者番号: 2803156495
代表者: Nguyễn Thị Liên
住所: Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV PHÚC AN DH

納税者番号: 0110982969
代表者: Bùi Đức Duy
住所: Thôn 2 (tại nhà Ông Bùi Đức Duy), Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TRÍ DŨNG 16

納税者番号: 0110980552
代表者: Trần Văn Lợi
住所: Thôn 3, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV HÒA AN VIỆT NAM

納税者番号: 0110980577
代表者: Nguyễn Thị Hòa
住所: Số 21, ngõ 50/51 Phương Bảng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ TIỀN YÊN

納税者番号: 0110973682
代表者: Phí Công Hùng
住所: Số 6, đường Tiền Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn