Xã Sóc Sơnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,557社です: Xã Sóc Sơn, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,557社中、1531〜1545件を表示

Trung tâm Văn hóa - Thông tin và Thể thao Sóc Sơn

納税者番号: 0104005034
代表者: Nguyễn Thanh Huyền
住所: Thị trấn Sóc Sơn, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Lê Thu Mai

納税者番号: 0106890715
住所: Dược Hạ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm máy tính Hoàng Dương

納税者番号: 0107443702
住所: Phù Mã, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ SỰ KIỆN PHƯƠNG UYÊN

納税者番号: 0111510775
代表者: ĐOÀN THU UYÊN
住所: Khối 12, Thôn Đông, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập tư thục Bông Hoa Nhỏ

納税者番号: 8304426690
住所: Lạc Nông, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH KHÁCH SẠN LUXURY - AIRPORT HOTEL

納税者番号: 8478828045
住所: Số nhà 93, QL2, Thái Phù, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường mầm non Búp măng

納税者番号: 0103241222
代表者: ĐỖ THỊ THU HƯƠNG
住所: xã Sóc sơn, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Chi cục Hải quan khu vực I

納税者番号: 0100849534
代表者: DƯƠNG PHÚ ĐÔNG
住所: Ngã tư đường Nguyễn Phong Sắc-trần Quốc Hoàn, P.Dịch Vọng., Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sóc Sơn

納税者番号: 0104004866
代表者: Nguyễn Bá Hoàng
住所: Số 50, đường Núi Đôi, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường mầm non Đông Xuân

納税者番号: 0103240677
代表者: NGUYỄN THỊ HUYỀN HẢI
住所: Thôn Cả, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Huyện ủy Sóc Sơn

納税者番号: 0103240564
代表者: NGUYỄN MẠNH DƯƠNG
住所: Số 1 đường Đa Phúc, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm cứu hộ động vật hoang dã Hà Nội

納税者番号: 0105884839
代表者: LƯƠNG XUÂN HỒNG
住所: Thôn Dược Thượng, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Lê Quý Đôn

納税者番号: 0103241335
代表者: HỒ THỊ THU HƯƠNG
住所: Thôn Đông Tảo, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm quản lý khu du lịch - di tích đền Sóc Sơn

納税者番号: 0101534713
代表者: ĐÀO ANH TÚ
住所: Vê Linh, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường THPT Lạc Long Quân

納税者番号: 0102036855
代表者: Lê Viết Mạnh
住所: Tổ 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn