Xã Quang Minhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,203社です: Xã Quang Minh, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,203社中、121〜135件を表示

CÔNG TY TNHH RYOWA HÀ NỘI

納税者番号: 0110993135
住所: Nhà xưởng số 5, Lô số 11, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI HẢI ĐĂNG LOGISTICS

納税者番号: 0110985913
代表者: Nguyễn Thị Diệp
住所: Số nhà 106, tổ 5, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ IN NHẬT HÀN

納税者番号: 0110982849
代表者: Nguyễn Thế Giáp
住所: Lô 38I KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công an thị trấn Chi Đông

納税者番号: 0110974502
住所: Tổ 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công an xã Kim Hoa

納税者番号: 0110974527
住所: Thôn Bảo Tháp, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công an xã Tiền Phong

納税者番号: 0110974647
住所: Khu đô thị Hà Phong, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công an thị trấn Quang Minh

納税者番号: 0110974622
住所: Tổ 3, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công an xã Đại Thịnh

納税者番号: 0110974809
住所: Đại Bái, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ỐNG NHỰA MINH ANH

納税者番号: 0110963490
代表者: NGUYỄN QUẾ CHỨC
住所: Đội 2, Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÂY HỒ - VĨNH PHÚC

納税者番号: 0110963677
代表者: Đào Thế Vinh
住所: Lô 38H, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XANH MÊ LINH

納税者番号: 0110961447
代表者: Đỗ Văn Tuấn
住所: Thôn Yên Vinh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC VIỆT NAM

納税者番号: 0110953661
代表者: NGUYỄN NGỌC ANH
住所: Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MUTO HÀ NỘI

納税者番号: 2500235074
代表者: MATSUNAMI KAZUTOMO
住所: Lô 37, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT BẢO LỘC

納税者番号: 0110935302
代表者: Lê Đức Huấn
住所: Thôn Đồng, Tổ 8, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XE NÂNG KHÁNH HUYỀN

納税者番号: 0110932502
代表者: Lưu Văn Hào
住所: Số nhà 08, Tổ dân phố số 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn