Phường Phương Liệtに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計5,206社です: Phường Phương Liệt, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

5,206社中、16〜30件を表示

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP XÂY DỰNG BẢO AN

納税者番号: 0111531119
代表者: PHẠM VĂN Ý
住所: Số 2/11 ngõ 69B/45/22/52 phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRAM NGUYEN GLOBAL

納税者番号: 0111529977
住所: 22/232 Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ THÔNG MINH INTEK

納税者番号: 0111528349
住所: Số 185c Phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GMB HOME DESIGN

納税者番号: 0111521470
住所: Số 19A, ngõ 108, phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ OPG

納税者番号: 0111521505
代表者: NGUYỄN ĐỨC MẬU
住所: Số 96, ngõ 274 Phố Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LEGIA CARE

納税者番号: 0111519150
住所: Số 35 Ngõ 93, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOROBAN VIETNAM

納税者番号: 0111516720
住所: Tầng 6, Tòa nhà Toyota, 315 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XÂY DỰNG HOÀNG LÂM

納税者番号: 0111514096
住所: Số 270, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG ROVER VIỆT NAM

納税者番号: 0111514191
住所: Số nhà 11+15 ngõ 118 phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÚ THÀNH GROUP

納税者番号: 0111510422
住所: Số 121 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NT NHẬT MINH

納税者番号: 0111509113
住所: Số 269 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TTR

納税者番号: 0111496270
住所: Số 32 Ngõ 21 Phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VIỆT NAM

納税者番号: 0111497210
代表者: NGUYỄN NGỌC HỘI
住所: Số 56 Ngõ 192/159 Đường Lê trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NGỌC HỌC VÀ GIÁM ĐỊNH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ THY THUẬN

納税者番号: 0111494788
代表者: NGUYỄN THU TRANG
住所: Tầng 2 số nhà 5 ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THỊNH GIA PHÁT E&C

納税者番号: 0111492029
代表者: PHẠM ĐỨC DUY
住所: D1. Lô 15 khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn