Xã Phượng Dựcに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計268社です: Xã Phượng Dực, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

268社中、136〜150件を表示

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐỨC KIÊN

納税者番号: 0109843897
代表者: Nguyễn Văn Kiên
住所: Số 02 Ngõ Xanh 03, Thôn Nội, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công an xã Phượng Dực

納税者番号: 0110977528
代表者: Nguyễn Cao Cường
住所: Thôn Phượng Vũ, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công an xã Hoàng Long

納税者番号: 0110977535
代表者: Nguyễn Mạnh Hà
住所: Thôn Cổ Hoàng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG S HOME

納税者番号: 0109777789
代表者: Vũ Văn Hoàng
住所: Nhà số 3 ngõ 25 tổ 3, thôn An Mỹ, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHAI

納税者番号: 0109777796
代表者: Nguyễn Công Khai
住所: Số nhà 303, Phố Bóng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VẬN TẢI TUẤN TÚ

納税者番号: 0109757542
代表者: Phạm Thị Hằng Nga
住所: Thôn Đào Xá, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BTG VINA

納税者番号: 0109751205
代表者: Lê Đình Bình
住所: Thôn Trung Lập, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VŨ THẢO

納税者番号: 0109721553
代表者: Lê Văn Tiến
住所: Nhà số 6, Đường Xóm Xanh, Thôn Nội 5, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG DUY

納税者番号: 0109510979
代表者: Nguyễn Văn Thi
住所: Số 25 Ngõ Quang Trung, Thôn Giữa, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ATO VIỆT NAM

納税者番号: 0109482136
代表者: Nguyễn Văn Tứ
住所: Số nhà 107, đường Hồng Minh Tri Trung, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HOÀNG LONG

納税者番号: 0109414513
代表者: Dương Đình Dinh
住所: Khu chợ Đồng Vàng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THÀNH CÔNG PHÚ XUYÊN

納税者番号: 0109379971
代表者: Đào Thành Công
住所: Số 9, Khu chợ Đồng Vàng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DU LỊCH VI LINH

納税者番号: 0109331095
代表者: Lê Văn Hiếu
住所: Xóm 1, Thôn Tri Chỉ, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QCN FARM

納税者番号: 0109303242
代表者: Nguyễn Văn Cường
住所: Số 9, Ngõ 3, Xóm 2, Thôn Lưu Đông, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT AN HOUSE VIỆT NAM

納税者番号: 0109159990
代表者: Đặng Văn Hồng Ánh
住所: Thôn Xuân La, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn