Phường Ngọc Hàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計5,527社です: Phường Ngọc Hà, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

5,527社中、5101〜5115件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HUY HOÀNG

納税者番号: 0101311040
代表者: Vũ Thị Minh Hoa
住所: Số 102 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT

納税者番号: 0101312291
代表者: Nguyễn Tuấn Anh
住所: Số 317 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty cổ phần Đại Thiên Lộc

納税者番号: 0101314027
住所: Số 97 phố Hoàng Hoa Thám, phường Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH ẩm thực Bắc Kỳ

納税者番号: 0101303314
代表者: Phí Tiến Dũng
住所: Số nhà 3 ngách 6 ngõ 518 Đội Cấn, phường Cống Vị, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH công nghiệp Hợp Phương

納税者番号: 0101304999
代表者: Bùi Mạnh Hợp
住所: 175 phố Đội Cấn, phường Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại Hoàng Mai

納税者番号: 0101305801
代表者: Hoàng Anh Dũng
住所: Số 20A ngõ 266 Đội Cấn, phường Cống Vị, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Mỹ Đông

納税者番号: 0101303321
住所: Số 20 ngõ 343 Đội Cấn, phường Cống Vị, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Phú Hưng

納税者番号: 0101305103
代表者: Chu Tùng giang
住所: Số 8 ngách 34/14 phố Vạn Bảo, phường Cống Vị, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH nguồn nhân lực

納税者番号: 0101301620
代表者: Nguyễn Thanh Nghị
住所: Số 495 đường Hoàng Hoa Thám, phường Cống Vị, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ BÁO VĂN PHÒNG

納税者番号: 0101300793
代表者: Trịnh Văn Biên
住所: Số 137A phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Khảo Sát Và Đầu Tư

納税者番号: 0101301500
代表者: Thái Sơn
住所: Số nhà 77 ngõ 173 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

công ty TNHH thương mại, đầu tư và xây dựng quốc tế

納税者番号: 0101294846
代表者: Hoàng Văn Minh
住所: Số 60/6 Đội Nhân, phường Cống Vị, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI PHÚC

納税者番号: 0101296804
代表者: Trương Quốc Hùng
住所: Tầng 2, số 162B phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Điện Tử Ứng Dụng

納税者番号: 0101297660
代表者: Đinh Quang Hải
住所: Số 616 Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Đại Vũ

納税者番号: 0101295303
代表者: Phan Mộng Đạt
住所: Số 44 tổ 4 phường Cống Vị, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn