Xã Hồng Sơnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計253社です: Xã Hồng Sơn, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

253社中、46〜60件を表示

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG T&T

納税者番号: 0111120736
代表者: Đinh Xuân Thọ
住所: Số 96, Đường Lê Đức 1, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT VIỆT HƯNG

納税者番号: 0111092006
代表者: Nguyễn Văn Lâm
住所: Đội 10, Thôn Hạ, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUẢNG CÁO KIEUMAIADS

納税者番号: 0111068973
代表者: HOÀNG KIỀU MAI
住所: Số 45 Đường Trục Tân Độ, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI TDT

納税者番号: 0111033508
代表者: Nguyễn Hùng Đạt
住所: Đội 5, Thôn Phú Liễn, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NORTHSOUND MUSIC HOLDING

納税者番号: 0111011430
代表者: Đoàn Quang Nhật
住所: Đội 9, Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công an xã Hồng Sơn

納税者番号: 0110975658
住所: Hạ Sở, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công an xã An Mỹ

納税者番号: 0110975619
住所: Thôn Kinh Đào, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công an xã Xuy Xá

納税者番号: 0110975383
代表者: Trần Quang Hậu
住所: Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ PHÙNG XÁ

納税者番号: 0110974943
住所: Đội 9, thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ LÊ THANH

納税者番号: 0110974904
住所: Đội 8, thôn Áng Hạ, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NGĂN CHÁY VFS

納税者番号: 0110953446
代表者: Trần Văn Thịnh
住所: Số 16, đường Tam Đức, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI THÁI THUYÊN

納税者番号: 0110858792
代表者: HOÀNG THỊ THUYÊN
住所: Đội 7, Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ FAST

納税者番号: 0110757674
代表者: Lê Văn Thực
住所: Số 10 Ngõ 127, Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT XUÂN ĐẠT

納税者番号: 0110602007
代表者: Lê Xuân Đạt
住所: Xóm 1, Thôn Tảo Khê, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ QUẢNG CÁO THIỆN HẢI

納税者番号: 0110581773
代表者: Kim Lương Thiện
住所: Số 298 đường 419 Thôn Kinh Đào, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hương Sơn