Phường Hồng Hàに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,404社です: Phường Hồng Hà, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,404社中、4366〜4380件を表示

Công ty TNHH phát triển TN

納税者番号: 0100113247
住所: Đường Tây hồ Phường Quảng an, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Đại Đồng

納税者番号: 0100515468
代表者: Vũ Thị Điệp
住所: Số 1 NGõ 53 Nguyễn Khoái P.Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Xuân Bách

納税者番号: 0100229379
代表者: Cao văn Thanh
住所: 242 Bạch đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Ngọc Thịnh

納税者番号: 0100236471
住所: 68 Hoàng Hanh, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TÂN HƯNG

納税者番号: 0100513012
代表者: Nguyễn Thị Yến
住所: Số 34 Nguyễn Khoái, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tre Việt

納税者番号: 0100239176
代表者: Lê Thanh Bình
住所: Số nhà 266, phố Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Môi Trường

納税者番号: 0100238221
住所: 182 tổ 33 Phường trương dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM QUANG MINH

納税者番号: 0022375725
代表者: ĐẶNG ĐÌNH NAM
住所: Nhà số 3, Ngách 32/42 An Dương, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Nguyễn Văn Hường

納税者番号: 0102040770
住所: 1117 đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Nhà hàng quả chanh vàng- Nguyễn Thị Phương Lan

納税者番号: 0104121496
住所: số 2 Tập Thể Bộ GTVT, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN UNMUTE HÀ NỘI

納税者番号: 0111458194
住所: Số 169 Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG DUY THANH

納税者番号: 0111471420
住所: Số 76 Yên Phụ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIẶT LÀ MINH ĐỨC

納税者番号: 0111474069
代表者: NGUYỄN ĐỨC MINH
住所: Số 14 ngõ 28 phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH EVIT

納税者番号: 0111510447
住所: Số 82 Từ Hoa Công Chúa, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆN QUẢN TRỊ VÀ ĐỔI MỚI TRẢI NGHIỆM EMIA

納税者番号: 0111515847
住所: Số 42 Ngõ 528 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn