Phường Hoàn Kiếmに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,107社です: Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,107社中、3841〜3855件を表示

Công ty TNHH thiết bị khoa học và đo lường kiểm nghiệm

納税者番号: 0100385498
住所: 32 Lí nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LONG THÀNH II

納税者番号: 0100365540
代表者: Nguyễn Kim Liên
住所: Số 13, phố Mã Mây, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH luật Sao Bắc đẩu

納税者番号: 0100282083
代表者: Nghiêm Quốc Bảo
住所: Phòng 436 27 Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

công ty TNHH đại việt I

納税者番号: 0100366858
代表者: mai quý đôn
住所: 59B Đường Thành,P.cửa Đông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH thiên cơ

納税者番号: 0100233569
代表者: Bùi hưng Kỳ
住所: 54-56 hàng trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH trúc sơn

納税者番号: 0100231441
住所: 26 phố hàng ngang, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty Worldcorp Holdings PTE LTD

納税者番号: 0100776251
代表者: Tim gauci
住所: 17 Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hãng quảng cáo và mỹ thuật triển lãm

納税者番号: 0100111151
住所: Số4 Phố tràng thi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH dược phẩm Liên Vinh

納税者番号: 0100240069
住所: 22 Hàng Rươi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

DNTN Bảo Thanh

納税者番号: 0100237482
代表者: Đỗ Quang thắng
住所: 102 Hàng Bạc P. Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VIỄN ĐÔNG

納税者番号: 0100364258
代表者: Tống Thị Mai Hương
住所: Số 48 phố Hàng Bè, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH AN Cô

納税者番号: 0100232501
代表者: Trần Quốc An
住所: Số 02/12 Khu tập thể UBND quận Hoàn Kiếm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Mê linh

納税者番号: 0100240774
代表者: Phạm gia Độ
住所: 15 C Hành tre, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty trách nhiệm hữu hạn Lâm Giang

納税者番号: 0100230504
代表者:
住所: 58 Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

DNTN bảo Long

納税者番号: 0100235742
代表者: Lý Thị Mai
住所: 39 Hàng Bè p. Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn