Phường Hoàn Kiếmに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,107社です: Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,107社中、3661〜3675件を表示

CÔNG TY TNHH TRUNG ĐỨC

納税者番号: 0101037091
代表者: Đặng Phan Long
住所: Số 116, phố Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Đức Hưng

納税者番号: 0101045335
住所: 67 Phố hàng mã, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC MỸ

納税者番号: 0101018853
代表者: Hoàng Thị Bích
住所: Số 20, ngõ Gạch, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

DNTN Hoa Di

納税者番号: 0101022200
住所: Số 60 Phố Hàng chiếu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỨC QUÂN

納税者番号: 0101025635
代表者: Phạm Bích Hằng
住所: Số 2 - 4 Nguyễn Hữu Huân, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH ái Tuyết

納税者番号: 0101012890
代表者: Hoàng Thị ái Tuyết
住所: 20A Hàng ngang phường hàng đào, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VIỆT NAM

納税者番号: 0101062595
代表者: Lý Thắng
住所: 416 Register 04, Tầng 4-6, Tòa nhà Press Club, 59A Lý Thái T, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trần Thế Tài

納税者番号: 0101000856
住所: 21 Hàng Bạc, , TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Chính nghĩa

納税者番号: 0101009577
代表者: Đoàn Chính Nghĩa
住所: 37D - P. Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng 2 TQ

納税者番号: 0101023067
代表者: Lê Anh Quang
住所: Số 11 phố Thanh Hà, p. Đồng Xuân, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Kỹ thuật Anh Dương

納税者番号: 0101009954
住所: 56 Hàng giấy, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Anh Hoàng

納税者番号: 0101018099
代表者: Đinh Hồng Lam
住所: 60 Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Kỹ thương đại an

納税者番号: 0101019261
代表者: NGuyễn Tuấn Đức
住所: 12 Hàng cót, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ TẠO MẪU HOA SEN

納税者番号: 0101004498
代表者: Nguyễn Thanh Phong
住所: Số 28 Hàng Cân, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH In ấn & thương mại Vạn Xuân

納税者番号: 0101024670
代表者: Bùi Mạnh Cường
住所: số 4 Hàng cót phường hàng mã, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn