Phường Hoàn Kiếmに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,107社です: Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,107社中、136〜150件を表示

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI SKYLINE

納税者番号: 0111237565
代表者: PHẠM NGỌC CHÂM
住所: Số nhà 49 Phố Hàng Nón, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỊNH HỒNG PHÁT

納税者番号: 0111239146
代表者: NGUYỄN QUANG ANH
住所: Số 14 Hàng Phèn, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG CAO PHONG

納税者番号: 0111237646
代表者: NGUYỄN THỊ QUỲNH GIANG
住所: Số 59 Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀNH TRÌNH ĐỘC BẢN CHÂU Á

納税者番号: 0111233345
住所: Số 42 Hàng Nón, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUỆ PHƯỚC GOLDEN DECOR

納税者番号: 0111233352
住所: Số 52 Hàng Ngang, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FEELSOGOOD

納税者番号: 0111231443
住所: Số 6C Lê Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO MINH JEWELRY

納税者番号: 0111231690
住所: Số 10 Hàng Mắm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIEW-S

納税者番号: 0111231450
住所: Số 3, phố Trần Phú, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI MẶT TRỜI MỌC

納税者番号: 0111229518
住所: Số 59A, phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ KHÁCH SẠN ZANGSKHAR

納税者番号: 0111225270
住所: Số 51, phố Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SYNERGY PRECISION MANUFACTURING VIỆT NAM

納税者番号: 0111225305
住所: 512Register04, Tầng 5, Tòa nhà Leadvisors Place, 41A Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯƠNG VŨ HOSPITALITY

納税者番号: 0111224319
住所: Số 208 Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGHỆ THUẬT 1984 STUDIO

納税者番号: 0111225175
住所: Tầng 3, số 18 Hàng Chĩnh, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CAKA

納税者番号: 0111219904
住所: Số 35 Phố Hàng Đậu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&DV TH

納税者番号: 0111219887
住所: 36 Hàng Hành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn