Phường Hai Bà Trưngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,559社です: Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,559社中、166〜180件を表示

CÔNG TY TNHH ICAPCOMMODITIES

納税者番号: 0111214198
代表者: NGUYỄN TRỌNG HƯNG
住所: Số 7 đường Trần Khánh Dư, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRÀ CHÀ

納税者番号: 0111215882
住所: Số 11 Ngách 374/2 Đường Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA PHÁT 1985

納税者番号: 0111212715
住所: Số 10 phố Lê Gia Định, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ ĐÔ THỊ VIỆT HƯƠNG

納税者番号: 0111211775
住所: 58 phố Hương Viên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HẠ TẦNG VÀ ĐÔ THỊ BẮC HÀ NỘI

納税者番号: 0111210852
住所: Số 3, Lương Yên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG AIRWELL

納税者番号: 0111207497
住所: Số 70 Đường Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÌNH HUẾ TAILOR

納税者番号: 0111205002
住所: Số 56 Trần Xuân Soạn, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẮC VIỆT AUTO

納税者番号: 0111205034
住所: Số 45 Đỗ Ngọc Du, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRANG SỨC HÀ MINH CHÂU

納税者番号: 0111200050
住所: Số 6 ngõ 63 phố Nguyễn Cao, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOMEHOW HERE

納税者番号: 0111199856
住所: Tầng 1, 17 Thái Phiên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN MTMC

納税者番号: 0111199849
住所: Số 191 Phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LUXBUY

納税者番号: 0111199831
住所: Số 68 phố Ngô Thì Nhậm, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH A25 YOUR HOME HÀ NỘI

納税者番号: 0111192811
住所: Số 185 – 187 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FELICITAS

納税者番号: 0111192360
住所: Tầng 23, Tòa nhà GELEX, số 52 phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CỔ LOA

納税者番号: 0111187762
住所: Phòng 510, Tầng 5 Số 362 Phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn