Xã Hạ Bằngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計296社です: Xã Hạ Bằng, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

296社中、76〜90件を表示

CÔNG TY TNHH TRUNG ĐẠT PHÁT

納税者番号: 0110356873
代表者: Phan Thị Huyền
住所: Thôn Phú Đa 1, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ DỊCH VỤ CÂY XANH VIỆT DŨNG

納税者番号: 0110337648
代表者: Vương Thị Minh
住所: Km25+500 Đại Lộ Thăng Long, thôn Đồng Kho, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CAMPING THANH BÌNH ĐỒNG TRÚC

納税者番号: 0110314760
代表者: Lâm Huy Thục
住所: KM26 Đại Lộ Thăng Long, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TDG LOGISTICS

納税者番号: 0110310156
代表者: Đặng Thị Thu Thủy
住所: Thôn Khoang Mái, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐO ĐẠC HẠ TẦNG VIỆT NAM

納税者番号: 0110282999
代表者: Trần Hữu Trọng
住所: Số nhà 37, đường Yên Lạc, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LUAT HAI DANG

納税者番号: 0110273666
代表者: Hoàng Hải Nguyên
住所: số 123 đường Công Nghệ, thôn Kim Bông, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT TT LUXURY

納税者番号: 0110244827
代表者: Nguyễn Thanh Tùng
住所: Số nhà 186 Đường H11, Xóm Liên Kết, Thôn Yên Lạc 3, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG - DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUANG MINH

納税者番号: 0110243693
代表者: Phan Thị Thanh
住所: Số nhà 19, đường Khoang Mái, Thôn Khoang Mái, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO AN PHÁT

納税者番号: 0110217615
代表者: Nguyễn Xuân Khải
住所: Thôn Hòa Lạc, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PKAA

納税者番号: 0110209822
代表者: Nguyễn Thị Minh Thúy
住所: Thôn 3, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC PHÚC AN

納税者番号: 0110204574
代表者: Phạm Đức Luận
住所: Số nhà 63, Đường xóm quán H10, Thôn 2 Kim Bông, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TN EXPRESS

納税者番号: 0110202217
代表者: Nguyễn Thúy Nga
住所: Thôn 8, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TN

納税者番号: 0110202175
代表者: Bùi Thế Nam
住所: Thôn Phú Đa, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM

納税者番号: 0110194686
代表者: Nguyễn Ngọc Hồ
住所: Khu Khoang Đông, thôn Sen Trì, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TOÀN MAI

納税者番号: 0110172548
代表者: Phan Văn Toàn
住所: Thôn Cánh Chủ, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn