Phường Giảng Võに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計5,151社です: Phường Giảng Võ, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

5,151社中、16〜30件を表示

CÔNG TY LUẬT TNHH LEXPACT

納税者番号: 0111534014
住所: Số 11 ngõ 37/2 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUÀ TẶNG LẠC VIỆT CÁT TƯỜNG

納税者番号: 0111535184
住所: Số 20 phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TDN VIỆT NAM

納税者番号: 0111532264
代表者: LÝ THU THỦY
住所: Tầng 2 Toà nhà văn phòng HEID ngõ 12 phố Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC INSPIRING PATHWAYS

納税者番号: 0111532232
住所: Số 246C Đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GOEN ACADEMY

納税者番号: 0111532225
住所: Số 22 ngõ 36 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MIMI

納税者番号: 0111529825
住所: Số 56 đường Phan Kế Bính, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SANTA BE

納税者番号: 0111528518
住所: Số 3 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AI SYNERGY

納税者番号: 0111524489
代表者: TRẦN THANH LINH
住所: Tầng 10 và 15, Số 5, Ngõ 82, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SILK WAY GLOBAL (VIETNAM)

納税者番号: 0111522322
代表者: XU JIHONG
住所: Phòng 1008, Trung tâm Thương mại Daeha, Số 360 đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOP & JOY

納税者番号: 0111520639
住所: Số nhà 986 La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THÀNH CÔNG LAND

納税者番号: 0111517361
住所: Số 05 Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HEALTH BASICS

納税者番号: 0111513624
住所: K3b, ngõ 6A, phố Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CN 131 ENTERTAINMENT

納税者番号: 0111511899
住所: Số 12 ngõ 84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ASUE VIỆT NAM

納税者番号: 0111511521
住所: Phòng số 302, tầng 18, Tòa nhà VIT, số 519 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NITO VIỆT NAM

納税者番号: 0111511874
住所: Tầng 6 số 15 ngõ 36 Phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn