Xã Đông Anhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,014社です: Xã Đông Anh, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,014社中、661〜675件を表示

CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM KHÔI NGUYÊN

納税者番号: 0109851136
代表者: Trần Thị Hồng
住所: Thôn Đản Mỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ONEPRINT

納税者番号: 0109844812
代表者: Vũ Phúc Bính
住所: Thôn Lại Đà, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP METAVERSE

納税者番号: 0109843047
代表者: Phạm Hùng
住所: Số 166 Cao Lỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIPAL

納税者番号: 0109843826
代表者: Dương Xuân Tú
住所: Số 110 Tổ 6, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CBH ĐÔNG HÀ NỘI

納税者番号: 0109836829
代表者: Thái Thị Cần
住所: thôn Phúc Lộc, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KCH VIỆT NAM

納税者番号: 0109838079
代表者: Lê Sỹ Luân
住所: Số 2 ngõ Luỹ thôn Dục Tú 1, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐẦU TƯ HỒNG ÁNH NGỌC

納税者番号: 0109834028
代表者: Lê Thị Hương
住所: Thôn Ấp Tó, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐỒ GỖ TÙNG ANH

納税者番号: 0109829525
代表者: Lê Quyết Tâm
住所: Xóm Trong, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BEST369

納税者番号: 0109822110
代表者: Nguyễn Duy Cường
住所: 178 Đường Cao Lỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VÀ CUNG CẤP SUẤT ĂN NHƯ Ý

納税者番号: 0109818058
代表者: HOÀNG NGỌC KHOA
住所: Xóm Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ BẢO KHANG

納税者番号: 0109822495
代表者: Nguyễn Cao Tú
住所: Số 19 đường Cổ Vân, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIUNH QUANG

納税者番号: 0109822456
代表者: Ngọc Văn Thông
住所: Thôn Lộc Hà, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TNT COMPUTER

納税者番号: 0109820314
代表者: Nguyễn Văn Toàn
住所: Xóm Chợ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YOMASTER

納税者番号: 0109818562
代表者: Bùi Văn Lộc
住所: Số nhà 10 thôn Văn Tinh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ ANH ĐỨC

納税者番号: 0109816646
代表者: Phạm Đình Luân
住所: Thôn Xuân Trạch, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn