Xã Bát Tràngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計822社です: Xã Bát Tràng, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

822社中、796〜810件を表示

Hợp Tác Xã Dịch Vụ Công Nông Nghiệp Kim Lan

納税者番号: 0101126672
代表者:
住所: Cạnh UBND Xã Kim Lan, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ TỔNG HỢP ĐA TỐN

納税者番号: 0101108306
代表者: Dương Thị Thuấn
住所: Cạnh Trụ sở UBND xã Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Dịch Vụ Điện Bát Tràng

納税者番号: 0100592575
住所: Giang Cao - Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỐM SỨ QUANG VINH

納税者番号: 0100596957
代表者: Hà Thị Vinh
住所: Thôn Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thế Giới

納税者番号: 0100782872
代表者: Nguyễn Quốc Hưng
住所: Thôn Đào Xuyên, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty trách nhiệm hữu hạn hồng giang

納税者番号: 0100769494
代表者: Nguyễn quang huy
住所: Xóm 1 Xã bát tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐA LỘC

納税者番号: 0100598866
代表者: NGUYỄN THỊ HOA
住所: Khoan Tế, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

công ty TNHH thiên nam

納税者番号: 0100596604
住所: xóm 3 thôn bát tràng xã bát tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

công ty TNHH vĩnh thắng

納税者番号: 0100595907
代表者: Nguyễn Thị Mai Hương
住所: xóm3 thôn bát tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GỐM SỨ HOÀNG LONG BÁT TRÀNG

納税者番号: 0100595738
代表者: Phạm Thế Anh
住所: Số 18 thôn 2, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Kỹ nghệ gốm bát tràng

納税者番号: 0100854446
代表者: Trần thị Chỉ
住所: xóm 2 thôn bát tràng xã bát tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

công ty TNHH bát tràng

納税者番号: 0100596805
代表者: lương thế khoát
住所: xóm 6, thôn Giang Cao, xã bát tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Hà Nội

納税者番号: 0100596139
住所: Nhà Máy Gỗ Cầu Đuống, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Mỹ Nghệ Xuất khẩu Bát tràng

納税者番号: 0100769550
住所: Xóm 2 thôn bát tràng Xã bát tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỐM SỨ BÁT TRÀNG

納税者番号: 0100596259
代表者: Lê Xuân Phổ
住所: Thôn Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn