Phường Bạch Maiに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計4,431社です: Phường Bạch Mai, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

4,431社中、4321〜4335件を表示

Doanh nghiệp tư nhân Kim Cúc

納税者番号: 0100914783
住所: 26 Phố Vọng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

SOCOLA Toàn Cầu Bỉ (Global chocolate)

納税者番号: 0100831424
住所: 504C Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH TM Đức Thịnh

納税者番号: 0100778072
住所: 196 Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH khoa học kỹ thuật Ct&T

納税者番号: 0100778121
住所: ngõ 7 kim ngưu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH kỹ thuật điện tử & tin học Hưng Việt

納税者番号: 0100363871
住所: Số 418 phố Bạch Mai,p.Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tổ Hợp Tác Tiền Phong

納税者番号: 0100800786
住所: 81 - xóm Tiền Phong - Quỳnh Lôi, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚ THUỴ

納税者番号: 0100778146
代表者: Phạm Thị Đậu
住所: 48 Phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã Công nghiệp Thanh Nhàn

納税者番号: 0100829827
代表者: Chu Đình Thưởng
住所: Tổ 61 - Phường Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH TM Quốc Chinh

納税者番号: 0100775071
住所: 100 Khu TT 128C đại la, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hợp tác xã Công nghiệp Tinh Hoa

納税者番号: 0100513622
代表者: TRẦN QUANG HÒA
住所: 36 ngõ quỳnh, phố bạch mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

HTX Công nghiệp Đức - Việt

納税者番号: 0100765274
住所: 804 TT Trương Định, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VFI

納税者番号: 0101089540
代表者: Phạm Mạnh Hùng
住所: Số nhà 83, ngõ 88, phố Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Dự án khôi phục và cải tạo quốc lộ 1 đoạn hà nội- lạng sơn

納税者番号: 0101192308
住所: Số 308 Phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tổ hợp tác hưng thịnh

納税者番号: 0100520997
代表者: Nguyễn tấn hưng
住所: Khu thủ công nghiệp bạch mai và số 72 ngõ 295 Bạch mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tổ hợp Tác Thanh Bình

納税者番号: 0100515242
代表者: Nguyễn thế bình
住所: Số 50 tổ 9 Phường thanh nhàn , 129 D Trương Điịnh, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn