Phường Ba Đìnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計3,199社です: Phường Ba Đình, Hà Nội. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

3,199社中、3016〜3030件を表示

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH ĐÔ

納税者番号: 0100285493
代表者: Phạm Tiến Thành
住所: Số 10 Lê Trực, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Kỹ thuật thương mại Alpha

納税者番号: 0100284884
代表者: Lê Hồ Khánh
住所: Số 67 Phố Trúc Bạch -P.Trúc Bạch, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG

納税者番号: 0100280745
代表者: Nguyễn Thị Minh Tâm
住所: Số 72 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Thanh long

納税者番号: 0100284563
住所: 26 Nguyễn Khắc Nhu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty bách hoá 1

納税者番号: 0100107853
住所: 38 Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FAN - SI -PĂNG

納税者番号: 0100777897
代表者: Nguyễn Thanh Sơn
住所: Số 190, phố Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đức Duy

納税者番号: 0100277171
代表者: Nguyễn Thị Minh Loan
住所: 25 Châu Long, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ANH SƠN

納税者番号: 0100958879
代表者: Nguyễn Thị Lan Anh
住所: Số 134 Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA THÀNH

納税者番号: 0100382200
代表者: Phạm Minh Tuấn
住所: Số 13, phố Hồng Phúc, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Quang Minh

納税者番号: 0100284757
代表者: Nguyễn Thế Hùng
住所: Số nhà 78-80 Cửa Bắc, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THỊNH

納税者番号: 0100238126
代表者: Nguyễn Mạnh Trường
住所: Số 41 Nguyễn Trường Tộ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỮU NGHỊ

納税者番号: 0100111916
代表者: Hoàng Tất Đạt
住所: Số 105A, phố Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Hoàng Tuấn

納税者番号: 0100319583
代表者: Hoàng Anh Tú
住所: 36 điện biên phủ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty TNHH Anh Duy

納税者番号: 0100367234
住所: 36 Hàng Bún, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÙNG ANH

納税者番号: 0100779132
代表者: Nguyễn Thị Vân Yến
住所: Số nhà 42, phố Châu Long, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nộiのその他のPhường/Xã

125 個の基礎行政単位

Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn