Xã Tuy Phướcに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計516社です: Xã Tuy Phước, Gia Lai. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

516社中、46〜60件を表示

CÔNG TY TNHH RATTANBOO VIỆT NAM

納税者番号: 4101673859
住所: 10B, Khu phố Mỹ Điền, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT GIÀY SƠN LONG

納税者番号: 4101672220
住所: Quốc lộ 1A, Thôn Quảng Tín, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUANG THƯỜNG

納税者番号: 4101672069
代表者: NGUYỄN QUANG THƯỜNG
住所: Tổ 4, Khu phố Vân Hội 2, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO BẢO NGÂN

納税者番号: 4101671763
住所: 131 Trần Phú, tổ 6, khu phố Vân Hội 1, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV PHƯƠNG MINH PHÁT

納税者番号: 4101670174
住所: Thôn Liêm Thuận, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ KIẾN TRÚC KHÁNH VŨ DECOR

納税者番号: 4101669764
住所: 285 Nguyễn Huệ, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN BĐS ĐẤT VÀNG

納税者番号: 4101668591
住所: Thôn Hanh Quang, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ĐẦU TƯ T&T QN

納税者番号: 4101668577
住所: Thôn Huỳnh Mai, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THƯƠNG MẠI HIỆP HƯNG

納税者番号: 4101668305
代表者: Đào Đức Hiệp
住所: Thôn Hanh Quang, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LỐP XE HÂN PHÁT

納税者番号: 4101668231
代表者: Lê Huỳnh Mỹ Nữ
住所: Xóm Trung, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN ĐẠT FAMILY

納税者番号: 4101667277
住所: Khu phố Vân Hội 2, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÉP TỔNG HỢP HÙNG CƯỜNG

納税者番号: 4101666883
住所: 330 Trần Phú, Khu phố Diêu Trì, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRỌNG PHƯỚC

納税者番号: 4101666749
代表者: Lê Hùng Quang
住所: Thôn Quang Hy, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHUNG VIỆT

納税者番号: 4101665720
代表者: Đinh Thị Tuyết Nhung
住所: Thôn Hanh Quang, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HẢI MINH

納税者番号: 4101665022
代表者: Hồ Quang Khải
住所: Lô số 4, Đường ĐS 2, Đội 6, Khu phố Diêu Trì, Xã Tuy Phước, Gia Lai, Việt Nam.

Gia Laiのその他のPhường/Xã

134 個の基礎行政単位

Phường Quy Nhơn Bắc Phường Quy Nhơn Phường Quy Nhơn Tây Phường Quy Nhơn Nam Phường Quy Nhơn Đông Xã Nhơn Châu Xã An Lão Xã An Vinh Xã An Toàn Xã An Hoà Phường Tam Quan Phường Bồng Sơn Phường Hoài Nhơn Bắc Phường Hoài Nhơn Tây Phường Hoài Nhơn Phường Hoài Nhơn Đông Phường Hoài Nhơn Nam Xã Hoài Ân Xã Ân Hảo Xã Vạn Đức Xã Ân Tường Xã Kim Sơn Xã Phù Mỹ Xã Bình Dương Xã Phù Mỹ Bắc Xã Phù Mỹ Đông Xã Phù Mỹ Tây Xã An Lương Xã Phù Mỹ Nam Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Sơn Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Quang Xã Tây Sơn Xã Bình Hiệp Xã Bình Khê Xã Bình An Xã Bình Phú Xã Phù Cát Xã Đề Gi Xã Hội Sơn Xã Hoà Hội Xã Cát Tiến Xã Xuân An Xã Ngô Mây Phường Bình Định Phường An Nhơn Phường An Nhơn Bắc Phường An Nhơn Đông Xã An Nhơn Tây Phường An Nhơn Nam Xã Tuy Phước Bắc Xã Tuy Phước Đông Xã Tuy Phước Tây Xã Vân Canh Xã Canh Liên Xã Canh Vinh Phường Diên Hồng Phường Pleiku Phường Thống Nhất Phường Hội Phú Xã Biển Hồ Phường An Phú Xã Gào Phường An Bình Phường An Khê Xã Cửu An Xã Kbang Xã Đak Rong Xã Sơn Lang Xã Krong Xã Tơ Tung Xã Kông Bơ La Xã Đak Đoa Xã Đak Sơmei Xã Kon Gang Xã Ia Băng Xã KDang Xã Chư Păh Xã Ia Khươl Xã Ia Ly Xã Ia Phí Xã Ia Grai Xã Ia Hrung Xã Ia Krái Xã Ia O Xã Ia Chia Xã Mang Yang Xã Ayun Xã Hra Xã Lơ Pang Xã Kon Chiêng Xã Kông Chro Xã Chư Krey Xã Ya Ma Xã SRó Xã Đăk Song Xã Chơ Long Xã Đức Cơ Xã Ia Krêl Xã Ia Dơk Xã Ia Dom Xã Ia Pnôn Xã Ia Nan Xã Chư Prông Xã Bàu Cạn Xã Ia Tôr Xã Ia Boòng Xã Ia Púch Xã Ia Pia Xã Ia Lâu Xã Ia Mơ Xã Chư Sê Xã Chư Pưh Xã Bờ Ngoong Xã Al Bá Xã Ia Hrú Xã Ia Ko Xã Ia Le Xã Đak Pơ Xã Ya Hội Xã Pờ Tó Xã Ia Pa Xã Ia Tul Xã Phú Thiện Phường Ayun Pa Xã Chư A Thai Xã Ia Hiao Xã Ia Rbol Xã Ia Sao Xã Phú Túc Xã Ia Dreh Xã Uar Xã Ia Rsai