Phường Quy Nhơn Namに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,322社です: Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,322社中、2266〜2280件を表示

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Thành Hưng

納税者番号: 4100266917
代表者: Huỳnh Văn Hiền
住所: 310 B Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TÂN PHÁT

納税者番号: 4100266730
代表者: Nguyễn Thành Ngọc
住所: Lô DC 1-5, đường Lê Thành Phương, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH MIỀN TRUNG

納税者番号: 4100266402
代表者: Nguyễn Phạm Kiên Trung
住所: Số 214A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty Sản Xuất - XNK Tiểu Thủ Công Nghiệp Miền Trung

納税者番号: 4100272861
住所: Đường Lam Sơn, P. Quang Trung, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hưng Thủy

納税者番号: 4100266201
代表者: Cao Phú Hải
住所: Số 69/24 đường Tô Hiến Thành, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

DNTN Tân Tiến

納税者番号: 4100299567
住所: 01b Hàm Nghi, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

Nhà Máy Ô tô Qui Nhơn

納税者番号: 4100258962
住所: 90 Lam Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

DNTN Kim Phụng

納税者番号: 4100269629
代表者:
住所: 26B Võ Lai, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

DNTN Quốc Hà

納税者番号: 4100266850
住所: 95 Hàm Nghi, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hòa Bình

納税者番号: 4100267251
代表者: Trương Đình Hưng
住所: Số 37 đường Tây Sơn, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH NHÀ HÀNG - SANHO

納税者番号: 052082019360
住所: Thửa đất số DC 1-14, Khu QHDC Trung đoàn vận tải 655, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

Công ty Bình Dương

納税者番号: 4100299447
住所: 493 An Dương Vương, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

Công An Thành Phố Quy Nhơn

納税者番号: 4100348165
代表者: PHAN SÁU
住所: 144 Cần Vương, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

Ban Quản lý các KCN Bình Định

納税者番号: 4100356399
代表者: Bùi Trần Hà
住所: 469 Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

CTY Tư Vấn Cấp Thoát Nước & Môi Trường Việt Nam

納税者番号: 4100400023
住所: , Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

Gia Laiのその他のPhường/Xã

134 個の基礎行政単位

Phường Quy Nhơn Bắc Phường Quy Nhơn Phường Quy Nhơn Tây Phường Quy Nhơn Đông Xã Nhơn Châu Xã An Lão Xã An Vinh Xã An Toàn Xã An Hoà Phường Tam Quan Phường Bồng Sơn Phường Hoài Nhơn Bắc Phường Hoài Nhơn Tây Phường Hoài Nhơn Phường Hoài Nhơn Đông Phường Hoài Nhơn Nam Xã Hoài Ân Xã Ân Hảo Xã Vạn Đức Xã Ân Tường Xã Kim Sơn Xã Phù Mỹ Xã Bình Dương Xã Phù Mỹ Bắc Xã Phù Mỹ Đông Xã Phù Mỹ Tây Xã An Lương Xã Phù Mỹ Nam Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Sơn Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Quang Xã Tây Sơn Xã Bình Hiệp Xã Bình Khê Xã Bình An Xã Bình Phú Xã Phù Cát Xã Đề Gi Xã Hội Sơn Xã Hoà Hội Xã Cát Tiến Xã Xuân An Xã Ngô Mây Phường Bình Định Phường An Nhơn Phường An Nhơn Bắc Phường An Nhơn Đông Xã An Nhơn Tây Phường An Nhơn Nam Xã Tuy Phước Xã Tuy Phước Bắc Xã Tuy Phước Đông Xã Tuy Phước Tây Xã Vân Canh Xã Canh Liên Xã Canh Vinh Phường Diên Hồng Phường Pleiku Phường Thống Nhất Phường Hội Phú Xã Biển Hồ Phường An Phú Xã Gào Phường An Bình Phường An Khê Xã Cửu An Xã Kbang Xã Đak Rong Xã Sơn Lang Xã Krong Xã Tơ Tung Xã Kông Bơ La Xã Đak Đoa Xã Đak Sơmei Xã Kon Gang Xã Ia Băng Xã KDang Xã Chư Păh Xã Ia Khươl Xã Ia Ly Xã Ia Phí Xã Ia Grai Xã Ia Hrung Xã Ia Krái Xã Ia O Xã Ia Chia Xã Mang Yang Xã Ayun Xã Hra Xã Lơ Pang Xã Kon Chiêng Xã Kông Chro Xã Chư Krey Xã Ya Ma Xã SRó Xã Đăk Song Xã Chơ Long Xã Đức Cơ Xã Ia Krêl Xã Ia Dơk Xã Ia Dom Xã Ia Pnôn Xã Ia Nan Xã Chư Prông Xã Bàu Cạn Xã Ia Tôr Xã Ia Boòng Xã Ia Púch Xã Ia Pia Xã Ia Lâu Xã Ia Mơ Xã Chư Sê Xã Chư Pưh Xã Bờ Ngoong Xã Al Bá Xã Ia Hrú Xã Ia Ko Xã Ia Le Xã Đak Pơ Xã Ya Hội Xã Pờ Tó Xã Ia Pa Xã Ia Tul Xã Phú Thiện Phường Ayun Pa Xã Chư A Thai Xã Ia Hiao Xã Ia Rbol Xã Ia Sao Xã Phú Túc Xã Ia Dreh Xã Uar Xã Ia Rsai