Phường Quy Nhơnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,830社です: Phường Quy Nhơn, Gia Lai. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,830社中、2686〜2700件を表示

HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 1/4 QUY NHƠN

納税者番号: 4100267526
代表者: Võ Tấn Đạt
住所: 01 đường Phạm Hồng Thái, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

SỞ NỘI VỤ TỈNH GIA LAI

納税者番号: 4101663561
代表者: Phạm Thị Tố Hải
住所: 180 Tăng Bạt Hổ, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HẬU CẦN CẢNG QUY NHƠN

納税者番号: 4100298147
代表者: Tăng Thạch Anh
住所: Số 06 Phan Chu Trinh, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vận Tải Thuỷ Bình Minh

納税者番号: 4100266995
代表者: Trần Hữu Hoàng
住所: 15 Phan Chu Trinh, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Du Lịch Ven Biển

納税者番号: 4100267364
代表者: Phạm Hồng Đắm
住所: 137 Phan Đình Phùng, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

DNTN Thanh Dung 2

納税者番号: 4100267565
住所: 110 Lê Lợi, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi Miền Trung

納税者番号: 4100328426
代表者: Dương Trí Tuấn
住所: 422 Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

Công ty TNHH phú Thịnh

納税者番号: 4100266836
住所: 122 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Tân Thành

納税者番号: 4100266868
代表者: Võ Ngọc Hùng
住所: Số 245 Nguyễn Huệ, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

DNTN Kim Chi

納税者番号: 4100267420
住所: 55 Phan Bội Châu, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHƠN

納税者番号: 4100267607
代表者: Nguyễn Thị Hồng
住所: Số 554 đường Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

DNTN Hải Hoàng

納税者番号: 4100266924
住所: 237 Trần hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn Nam Á

納税者番号: 4100267188
代表者: Lê Đức Bạn
住所: Số 78B Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐỐNG ĐA

納税者番号: 4100266716
代表者: Võ Thế Hào
住所: Số 159, Đường Đống Đa, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THUẬN ĐỨC

納税者番号: 4100266787
代表者: TRẦN ĐÌNH THUẬN
住所: Số 109,111,113 đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

Gia Laiのその他のPhường/Xã

134 個の基礎行政単位

Phường Quy Nhơn Bắc Phường Quy Nhơn Tây Phường Quy Nhơn Nam Phường Quy Nhơn Đông Xã Nhơn Châu Xã An Lão Xã An Vinh Xã An Toàn Xã An Hoà Phường Tam Quan Phường Bồng Sơn Phường Hoài Nhơn Bắc Phường Hoài Nhơn Tây Phường Hoài Nhơn Phường Hoài Nhơn Đông Phường Hoài Nhơn Nam Xã Hoài Ân Xã Ân Hảo Xã Vạn Đức Xã Ân Tường Xã Kim Sơn Xã Phù Mỹ Xã Bình Dương Xã Phù Mỹ Bắc Xã Phù Mỹ Đông Xã Phù Mỹ Tây Xã An Lương Xã Phù Mỹ Nam Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Sơn Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Quang Xã Tây Sơn Xã Bình Hiệp Xã Bình Khê Xã Bình An Xã Bình Phú Xã Phù Cát Xã Đề Gi Xã Hội Sơn Xã Hoà Hội Xã Cát Tiến Xã Xuân An Xã Ngô Mây Phường Bình Định Phường An Nhơn Phường An Nhơn Bắc Phường An Nhơn Đông Xã An Nhơn Tây Phường An Nhơn Nam Xã Tuy Phước Xã Tuy Phước Bắc Xã Tuy Phước Đông Xã Tuy Phước Tây Xã Vân Canh Xã Canh Liên Xã Canh Vinh Phường Diên Hồng Phường Pleiku Phường Thống Nhất Phường Hội Phú Xã Biển Hồ Phường An Phú Xã Gào Phường An Bình Phường An Khê Xã Cửu An Xã Kbang Xã Đak Rong Xã Sơn Lang Xã Krong Xã Tơ Tung Xã Kông Bơ La Xã Đak Đoa Xã Đak Sơmei Xã Kon Gang Xã Ia Băng Xã KDang Xã Chư Păh Xã Ia Khươl Xã Ia Ly Xã Ia Phí Xã Ia Grai Xã Ia Hrung Xã Ia Krái Xã Ia O Xã Ia Chia Xã Mang Yang Xã Ayun Xã Hra Xã Lơ Pang Xã Kon Chiêng Xã Kông Chro Xã Chư Krey Xã Ya Ma Xã SRó Xã Đăk Song Xã Chơ Long Xã Đức Cơ Xã Ia Krêl Xã Ia Dơk Xã Ia Dom Xã Ia Pnôn Xã Ia Nan Xã Chư Prông Xã Bàu Cạn Xã Ia Tôr Xã Ia Boòng Xã Ia Púch Xã Ia Pia Xã Ia Lâu Xã Ia Mơ Xã Chư Sê Xã Chư Pưh Xã Bờ Ngoong Xã Al Bá Xã Ia Hrú Xã Ia Ko Xã Ia Le Xã Đak Pơ Xã Ya Hội Xã Pờ Tó Xã Ia Pa Xã Ia Tul Xã Phú Thiện Phường Ayun Pa Xã Chư A Thai Xã Ia Hiao Xã Ia Rbol Xã Ia Sao Xã Phú Túc Xã Ia Dreh Xã Uar Xã Ia Rsai