Phường Pleikuに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,437社です: Phường Pleiku, Gia Lai. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,437社中、46〜60件を表示

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT AET

納税者番号: 5901247555
住所: 46/6 Phù Đổng, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC HÙNG GL

納税者番号: 5901247379
代表者: NGUYỄN QUỐC HÙNG
住所: 127 Lý Thường Kiệt, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BÁCH PHONG GIA LAI

納税者番号: 5901247266
代表者: VÕ ĐÌNH BÁCH
住所: Tổ 4 Trà Đa, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HÙNG THỊNH GIA LAI

納税者番号: 5901246294
代表者: TRẦN THỊ HÀ TRÂM
住所: 89 Nguyễn Xí, Thôn 3, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XD PHÁT ĐẠT

納税者番号: 5901246047
代表者: TRẦN TẤN ĐẠT
住所: 12 Bùi Dự, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ANVERA

納税者番号: 5901245854
代表者: TRẦN THỊ KHÁNH MAI
住所: 32 Nguyễn Lương Bằng, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DU LỊCH MÊKONG

納税者番号: 5901245131
代表者: PHẠM CHUNG QUÂN
住所: 114/1/4 Lê Duẩn, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU 81 EXPORT GIA LAI

納税者番号: 5901244762
代表者: VÕ PHÚC ĐÔNG
住所: 353 Hùng Vương, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIA NGUYỄN CAPITAL

納税者番号: 5901244716
代表者: NGUYỄN QUỐC THÀNH
住所: 42 Mạc Đĩnh Chi, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI THÀNH ĐẠT GIA LAI

納税者番号: 5901244681
代表者: MAI ĐỨC THỦY
住所: 26-28 Phan Đình Giót, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRAMÉ

納税者番号: 5901244307
代表者: LỮ QUỲNH TRÂM
住所: 22/3 Hai Bà Trưng, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÊ VY GIA LAI

納税者番号: 5901244113
代表者: TRƯƠNG ĐỖ THÙY VY
住所: 109/2 Tạ Quang Bửu, Tổ 5, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGÀY BÌNH YÊN GROUP

納税者番号: 5901244057
代表者: NGUYỄN HỮU PHÚC
住所: 113C Tô Vĩnh Diện, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÂN CHÍNH GIA LAI

納税者番号: 5901242765
住所: 02 Lý Nam Đế, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÂN BÌNH GIA LAI

納税者番号: 5901242758
代表者: VŨ VĂN BA
住所: 02 Lý Nam Đế, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

Gia Laiのその他のPhường/Xã

134 個の基礎行政単位

Phường Quy Nhơn Bắc Phường Quy Nhơn Phường Quy Nhơn Tây Phường Quy Nhơn Nam Phường Quy Nhơn Đông Xã Nhơn Châu Xã An Lão Xã An Vinh Xã An Toàn Xã An Hoà Phường Tam Quan Phường Bồng Sơn Phường Hoài Nhơn Bắc Phường Hoài Nhơn Tây Phường Hoài Nhơn Phường Hoài Nhơn Đông Phường Hoài Nhơn Nam Xã Hoài Ân Xã Ân Hảo Xã Vạn Đức Xã Ân Tường Xã Kim Sơn Xã Phù Mỹ Xã Bình Dương Xã Phù Mỹ Bắc Xã Phù Mỹ Đông Xã Phù Mỹ Tây Xã An Lương Xã Phù Mỹ Nam Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Sơn Xã Vĩnh Thịnh Xã Vĩnh Quang Xã Tây Sơn Xã Bình Hiệp Xã Bình Khê Xã Bình An Xã Bình Phú Xã Phù Cát Xã Đề Gi Xã Hội Sơn Xã Hoà Hội Xã Cát Tiến Xã Xuân An Xã Ngô Mây Phường Bình Định Phường An Nhơn Phường An Nhơn Bắc Phường An Nhơn Đông Xã An Nhơn Tây Phường An Nhơn Nam Xã Tuy Phước Xã Tuy Phước Bắc Xã Tuy Phước Đông Xã Tuy Phước Tây Xã Vân Canh Xã Canh Liên Xã Canh Vinh Phường Diên Hồng Phường Thống Nhất Phường Hội Phú Xã Biển Hồ Phường An Phú Xã Gào Phường An Bình Phường An Khê Xã Cửu An Xã Kbang Xã Đak Rong Xã Sơn Lang Xã Krong Xã Tơ Tung Xã Kông Bơ La Xã Đak Đoa Xã Đak Sơmei Xã Kon Gang Xã Ia Băng Xã KDang Xã Chư Păh Xã Ia Khươl Xã Ia Ly Xã Ia Phí Xã Ia Grai Xã Ia Hrung Xã Ia Krái Xã Ia O Xã Ia Chia Xã Mang Yang Xã Ayun Xã Hra Xã Lơ Pang Xã Kon Chiêng Xã Kông Chro Xã Chư Krey Xã Ya Ma Xã SRó Xã Đăk Song Xã Chơ Long Xã Đức Cơ Xã Ia Krêl Xã Ia Dơk Xã Ia Dom Xã Ia Pnôn Xã Ia Nan Xã Chư Prông Xã Bàu Cạn Xã Ia Tôr Xã Ia Boòng Xã Ia Púch Xã Ia Pia Xã Ia Lâu Xã Ia Mơ Xã Chư Sê Xã Chư Pưh Xã Bờ Ngoong Xã Al Bá Xã Ia Hrú Xã Ia Ko Xã Ia Le Xã Đak Pơ Xã Ya Hội Xã Pờ Tó Xã Ia Pa Xã Ia Tul Xã Phú Thiện Phường Ayun Pa Xã Chư A Thai Xã Ia Hiao Xã Ia Rbol Xã Ia Sao Xã Phú Túc Xã Ia Dreh Xã Uar Xã Ia Rsai