Xã Tân Phước 1に登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計154社です: Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

154社中、121〜135件を表示

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Vĩnh Thành

納税者番号: 1201070947
代表者: Phạm Văn Vĩnh
住所: Khu phố 1, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

Công Ty TNHH Trí Khang

納税者番号: 1201004140
住所: 453 KP 1, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Ngọc Xuyến

納税者番号: 1200699387
代表者: Phan Ngọc Thúy
住所: Ấp Mỹ Lộc, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THẾ THẢO

納税者番号: 1200690296
代表者: Ngô Thị Thanh Thảo
住所: Khu 1, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Võ Tính Dũng

納税者番号: 1200542192
代表者: Võ Văn Dũng
住所: Khu phố 1, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TIẾN THÀNH

納税者番号: 1200411591
代表者: ĐINH QUỐC THÁI
住所: Khu 1, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RVAC

納税者番号: 1200667628
代表者: Huỳnh Văn Hải
住所: Số 100, Tỉnh lộ 865, Ấp 3, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT NÚT ÁO THÀNH CÔNG

納税者番号: 1200666945
代表者: Chung Moon Yong
住所: Khu phố 5, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Thạnh Mỹ

納税者番号: 1200585911
代表者: Nguyễn Thị Thu Vân
住所: ấp Mỹ Thuận, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐIỆN TỬ HỮU LAI.

納税者番号: 1200434905
代表者: Nguyễn Thị Cẩm Giang
住所: Khu 1, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tân Thành Tân Phước

納税者番号: 1200513106
代表者: Phạm Hồng Phong
住所: Khu 4, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Vạn Phước

納税者番号: 1200474577
代表者: Nguyễn Văn Mẩm
住所: ấp Mỹ Đức, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

UBND Xã Tân Hòa Đông

納税者番号: 1200347339
代表者: NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT
住所: Ấp Tân Thuận, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Thanh Hải

納税者番号: 1200220861
代表者: Trần Văn ánh
住所: 24 Khu III, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM ĐÀO

納税者番号: 1200224584
代表者: Tăng Thị Kim Phượng
住所: Ấp 2, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp, Việt Nam.

Đồng Thápのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Đạo Thạnh Phường Mỹ Tho Phường Thới Sơn Phường Mỹ Phong Phường Trung An Phường Long Thuận Phường Gò Công Phường Bình Xuân Xã Tân Phước 2 Xã Hưng Thạnh Xã Tân Phước 3 Xã Cái Bè Xã Hậu Mỹ Xã Mỹ Thiện Xã Hội Cư Xã Mỹ Đức Tây Xã Mỹ Lợi Xã Thanh Hưng Xã An Hữu Phường Mỹ Phước Tây Phường Thanh Hoà Phường Cai Lậy Xã Thạnh Phú Xã Mỹ Thành Xã Tân Phú Xã Bình Phú Phường Nhị Quý Xã Hiệp Đức Xã Long Tiên Xã Ngũ Hiệp Xã Châu Thành Xã Tân Hương Xã Long Hưng Xã Long Định Xã Bình Trưng Xã Vĩnh Kim Xã Kim Sơn Xã Chợ Gạo Xã Mỹ Tịnh An Xã Lương Hoà Lạc Xã Tân Thuận Bình Xã An Thạnh Thuỷ Xã Bình Ninh Xã Vĩnh Bình Xã Đồng Sơn Xã Phú Thành Xã Vĩnh Hựu Xã Long Bình Xã Tân Thới Xã Tân Phú Đông Xã Tân Hoà Xã Gia Thuận Xã Tân Đông Phường Sơn Qui Xã Tân Điền Xã Gò Công Đông Phường Cao Lãnh Phường Mỹ Ngãi Phường Mỹ Trà Phường Sa Đéc Xã Tân Hồng Xã Tân Hộ Cơ Xã Tân Thành Xã An Phước Phường An Bình Phường Hồng Ngự Xã Thường Phước Phường Thường Lạc Xã Long Khánh Xã Long Phú Thuận Xã Tràm Chim Xã Tam Nông Xã An Hoà Xã Phú Cường Xã An Long Xã Phú Thọ Xã Tháp Mười Xã Phương Thịnh Xã Trường Xuân Xã Mỹ Quí Xã Đốc Binh Kiều Xã Thanh Mỹ Xã Mỹ Thọ Xã Ba Sao Xã Phong Mỹ Xã Mỹ Hiệp Xã Bình Hàng Trung Xã Thanh Bình Xã Tân Long Xã Tân Thạnh Xã Bình Thành Xã Lấp Vò Xã Mỹ An Hưng Xã Tân Khánh Trung Xã Hoà Long Xã Tân Dương Xã Lai Vung Xã Phong Hoà Xã Phú Hựu Xã Tân Nhuận Đông Xã Tân Phú Trung