Xã Tân Phú Trungに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計150社です: Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

150社中、136〜150件を表示

Công Ty TNHH Đức Lập

納税者番号: 1400300440
代表者: Võ Văn Thành Trưởng
住所: Số 291, ấp An Hòa, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LỘC SÁNH

納税者番号: 1400289878
代表者: Bùi Hữu Lộc
住所: Ấp Tân Mỹ, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN LỘC PHƯỢNG

納税者番号: 1400248783
代表者: Phạm Thị Phượng
住所: Số 138, quốc lộ 80, ấp Thạnh Phú, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU THANH LỊCH

納税者番号: 1400300666
代表者: Nguyễn Thị Lịch
住所: Số 107, Quốc lộ 80, Ấp An Hòa, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

UBND Xã Tân Phú

納税者番号: 1400290993
代表者: Trần Văn Hùng
住所: ấp Tân Hòa, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Tân Phú Trung 1

納税者番号: 1400744284
住所: ấp Tân Phú, xã Tân Phú Trung, , Đồng Tháp, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Phú Long

納税者番号: 1400785481
代表者: NGUYỄN THANH TUẤN
住所: ấp Phú Hội Xuân, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

Ủy Ban Nhân dân xã Tân Bình

納税者番号: 1400291179
代表者: NGUYỄN CHÂU DUYÊN
住所: ấp Tân An, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trường Mẫu Giáo Phú Long

納税者番号: 1400744196
代表者: TRẦN THỊ HUYỀN TRÂN
住所: ấp Phú Hội Xuân, xã Phú Long, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trường Trung Học Cơ Sở Tân Phú Trung

納税者番号: 1400785428
代表者:
住所: ấp Tân Phú, xã Tân Phú Trung, , Đồng Tháp, Việt Nam.

TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ TÂN PHÚ

納税者番号: 1402190183
代表者: Lê Văn Thanh
住所: ấp Tân Hòa, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ PHÚ LONG

納税者番号: 1402203072
代表者: Nguyễn Thanh Tâm
住所: Ấp Phú Hội Xuân, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ TÂN BÌNH

納税者番号: 1402203139
代表者: Lê Hoàng Thắng
住所: Ấp Tân An, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ TÂN PHÚ TRUNG

納税者番号: 1402203107
代表者: Nguyễn Hoàng Ngân
住所: Ấp Tân Phú, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ TÂN PHÚ

納税者番号: 1402203153
代表者: Nguyễn Hoàng Khang
住所: Ấp Tân Hòa, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

Đồng Thápのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Đạo Thạnh Phường Mỹ Tho Phường Thới Sơn Phường Mỹ Phong Phường Trung An Phường Long Thuận Phường Gò Công Phường Bình Xuân Xã Tân Phước 1 Xã Tân Phước 2 Xã Hưng Thạnh Xã Tân Phước 3 Xã Cái Bè Xã Hậu Mỹ Xã Mỹ Thiện Xã Hội Cư Xã Mỹ Đức Tây Xã Mỹ Lợi Xã Thanh Hưng Xã An Hữu Phường Mỹ Phước Tây Phường Thanh Hoà Phường Cai Lậy Xã Thạnh Phú Xã Mỹ Thành Xã Tân Phú Xã Bình Phú Phường Nhị Quý Xã Hiệp Đức Xã Long Tiên Xã Ngũ Hiệp Xã Châu Thành Xã Tân Hương Xã Long Hưng Xã Long Định Xã Bình Trưng Xã Vĩnh Kim Xã Kim Sơn Xã Chợ Gạo Xã Mỹ Tịnh An Xã Lương Hoà Lạc Xã Tân Thuận Bình Xã An Thạnh Thuỷ Xã Bình Ninh Xã Vĩnh Bình Xã Đồng Sơn Xã Phú Thành Xã Vĩnh Hựu Xã Long Bình Xã Tân Thới Xã Tân Phú Đông Xã Tân Hoà Xã Gia Thuận Xã Tân Đông Phường Sơn Qui Xã Tân Điền Xã Gò Công Đông Phường Cao Lãnh Phường Mỹ Ngãi Phường Mỹ Trà Phường Sa Đéc Xã Tân Hồng Xã Tân Hộ Cơ Xã Tân Thành Xã An Phước Phường An Bình Phường Hồng Ngự Xã Thường Phước Phường Thường Lạc Xã Long Khánh Xã Long Phú Thuận Xã Tràm Chim Xã Tam Nông Xã An Hoà Xã Phú Cường Xã An Long Xã Phú Thọ Xã Tháp Mười Xã Phương Thịnh Xã Trường Xuân Xã Mỹ Quí Xã Đốc Binh Kiều Xã Thanh Mỹ Xã Mỹ Thọ Xã Ba Sao Xã Phong Mỹ Xã Mỹ Hiệp Xã Bình Hàng Trung Xã Thanh Bình Xã Tân Long Xã Tân Thạnh Xã Bình Thành Xã Lấp Vò Xã Mỹ An Hưng Xã Tân Khánh Trung Xã Hoà Long Xã Tân Dương Xã Lai Vung Xã Phong Hoà Xã Phú Hựu Xã Tân Nhuận Đông