Phường Sa Đécに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計696社です: Phường Sa Đéc, Đồng Tháp. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

696社中、646〜660件を表示

CÔNG TY TNHH MTV THANH NHÃ

納税者番号: 1400115247
代表者: Cao Thanh Nhã
住所: Số 345, Nguyễn Sinh Sắc, Khóm 2, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Trạng Nguyên

納税者番号: 1400110827
住所: 14/2 ấp Tân Hoà, xã Tân qui tây, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

Cơ Sở Lau Bóng Gạo Hiệp Hưng

納税者番号: 1400404305
住所: ấp Tân Lợi A, Xã Tân Qui Tây, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHANG ANT

納税者番号: 1402178355
代表者: Đoàn Quốc Huy
住所: Số 11, đường Nguyễn Thái Bình, Tổ 13, Khóm Tân Bình, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THUẬN PHÁT

納税者番号: 1400110263
代表者: Nguyễn Hữu Tám
住所: Số 404/2, Nguyễn Sinh Sắc, khóm 5, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỰ LỰC

納税者番号: 1400110376
代表者: Vũ Thị Sang
住所: Số 18A, Tỉnh lộ 852, Ấp Tân Thành, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

Công ty TNHH Công bình

納税者番号: 1400113313
住所: 29/6 Trần Hưng đạo, K1, P2, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh nghiệp TN Vạn Lợi

納税者番号: 1400111267
住所: Số 3/3 ấp Tân Lợi A, xã Tân Qui Tây, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

Công ty TNHH Hiệp Phát

納税者番号: 1400112133
住所: Số 132, TL852, Tân Hòa, An Hòa, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

Nhà máy Phước Lộc

納税者番号: 1400109807
住所: 6/7 xã Tân qui Tây, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HIỆP THÀNH

納税者番号: 1400112542
代表者: Lê Dương Thiện
住所: Số 3/5, quốc lộ 80, khóm Hòa An, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân phường Tân Quy Đông

納税者番号: 1400290030
代表者: DƯƠNG HỮU NGHĨA
住所: số 39, TL 848, khóm Sa Nhiên, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

UBND xã Tân Khánh Đông

納税者番号: 1400290048
代表者: Nguyễn Văn Bé Ba
住所: Số 219, ĐT 848, ấp Đông Quới, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

Phòng Văn Hóa Và Thông Tin TXSĐ

納税者番号: 1400306851
住所: Khu hành chánh UBND TXSĐ, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

Lê Sanh Ngọc

納税者番号: 1400357630
住所: Số 169, Trần Thị Nhượng, khóm Tân Thuận, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam.

Đồng Thápのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Đạo Thạnh Phường Mỹ Tho Phường Thới Sơn Phường Mỹ Phong Phường Trung An Phường Long Thuận Phường Gò Công Phường Bình Xuân Xã Tân Phước 1 Xã Tân Phước 2 Xã Hưng Thạnh Xã Tân Phước 3 Xã Cái Bè Xã Hậu Mỹ Xã Mỹ Thiện Xã Hội Cư Xã Mỹ Đức Tây Xã Mỹ Lợi Xã Thanh Hưng Xã An Hữu Phường Mỹ Phước Tây Phường Thanh Hoà Phường Cai Lậy Xã Thạnh Phú Xã Mỹ Thành Xã Tân Phú Xã Bình Phú Phường Nhị Quý Xã Hiệp Đức Xã Long Tiên Xã Ngũ Hiệp Xã Châu Thành Xã Tân Hương Xã Long Hưng Xã Long Định Xã Bình Trưng Xã Vĩnh Kim Xã Kim Sơn Xã Chợ Gạo Xã Mỹ Tịnh An Xã Lương Hoà Lạc Xã Tân Thuận Bình Xã An Thạnh Thuỷ Xã Bình Ninh Xã Vĩnh Bình Xã Đồng Sơn Xã Phú Thành Xã Vĩnh Hựu Xã Long Bình Xã Tân Thới Xã Tân Phú Đông Xã Tân Hoà Xã Gia Thuận Xã Tân Đông Phường Sơn Qui Xã Tân Điền Xã Gò Công Đông Phường Cao Lãnh Phường Mỹ Ngãi Phường Mỹ Trà Xã Tân Hồng Xã Tân Hộ Cơ Xã Tân Thành Xã An Phước Phường An Bình Phường Hồng Ngự Xã Thường Phước Phường Thường Lạc Xã Long Khánh Xã Long Phú Thuận Xã Tràm Chim Xã Tam Nông Xã An Hoà Xã Phú Cường Xã An Long Xã Phú Thọ Xã Tháp Mười Xã Phương Thịnh Xã Trường Xuân Xã Mỹ Quí Xã Đốc Binh Kiều Xã Thanh Mỹ Xã Mỹ Thọ Xã Ba Sao Xã Phong Mỹ Xã Mỹ Hiệp Xã Bình Hàng Trung Xã Thanh Bình Xã Tân Long Xã Tân Thạnh Xã Bình Thành Xã Lấp Vò Xã Mỹ An Hưng Xã Tân Khánh Trung Xã Hoà Long Xã Tân Dương Xã Lai Vung Xã Phong Hoà Xã Phú Hựu Xã Tân Nhuận Đông Xã Tân Phú Trung