Xã Mỹ Đức Tâyに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計110社です: Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

110社中、91〜105件を表示

DNTN Hồng Nhật Thiên

納税者番号: 1200600895
代表者: Huỳnh Thanh Hà
住所: ấp Mỹ Nghĩa 1, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHAN VĂN THIỆN

納税者番号: 1200591489
代表者: Huỳnh Thị Bé Năm
住所: Tổ 9, Ấp Mỹ Qưới, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRỊNH GIA

納税者番号: 1200580180
代表者: Nguyễn Văn Cộc
住所: Ấp Mỹ Phú, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Minh Thư

納税者番号: 1200457853
代表者: Huỳnh Thiện Tánh
住所: ấp Mỹ Thạnh, xã Mỹ Đức Tây', Xã Mỹ Đức Tây(Hết hiệu lực), Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xay Xát Phước Thành

納税者番号: 1200963698
代表者: Nguyễn Văn Tâm
住所: Ấp Mỹ Nghĩa 1, xã Mỹ Đức Tây, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XĂNG DẦU SỐ 12

納税者番号: 1200189996
代表者: Nguyễn Văn Toàn
住所: Số 232, Tổ 6, ấp Mỹ Hưng A, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp, Việt Nam.

XNTD Mỹ Thạnh

納税者番号: 1200190656
住所: 145/6 ấp Mỹ thạnh,xã Mỹ đức tây, , Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TÂN PHƯỚC THÀNH

納税者番号: 1200190624
代表者: Nguyễn Văn Phước
住所: Ấp Mỹ Tường, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN BA NGHIỆP

納税者番号: 1200190617
代表者: Trần Văn Nghiệp
住所: Ấp Mỹ Quới, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp, Việt Nam.

UBND Xã Mỹ Đức Tây

納税者番号: 1200336224
代表者: VÕ VĂN PHƯỚC
住所: UBND Xã Mỹ Đức Tây, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp, Việt Nam.

UBND Xã Thiện Trí

納税者番号: 1200336337
代表者: NGUYỄN KIM TIẾN
住所: ấp Mỹ Hưng, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp

納税者番号: 1200411601
住所: Tổ 10, KV 2, Mỹ An, Mỹ Đức Tây, Xã Mỹ Đức Tây(Hết hiệu lực), Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRÁI CÂY THANH HƯƠNG

納税者番号: 1201719477
住所: Ấp Mỹ Hưng A, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trường Tiểu học Mỹ Đức tây

納税者番号: 1201431382
代表者: Nguyễn Thanh Tùng
住所: ấp Mỹ nghĩa 1, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trạm Y Tế Xã Mỹ Đức Tây

納税者番号: 1200694452
代表者: HUỲNH THỊ MỸ KIM
住所: ấp Mỹ Thanh Xã Mỹ Đức Tây, Xã Mỹ Đức Tây, Đồng Tháp, Việt Nam.

Đồng Thápのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Đạo Thạnh Phường Mỹ Tho Phường Thới Sơn Phường Mỹ Phong Phường Trung An Phường Long Thuận Phường Gò Công Phường Bình Xuân Xã Tân Phước 1 Xã Tân Phước 2 Xã Hưng Thạnh Xã Tân Phước 3 Xã Cái Bè Xã Hậu Mỹ Xã Mỹ Thiện Xã Hội Cư Xã Mỹ Lợi Xã Thanh Hưng Xã An Hữu Phường Mỹ Phước Tây Phường Thanh Hoà Phường Cai Lậy Xã Thạnh Phú Xã Mỹ Thành Xã Tân Phú Xã Bình Phú Phường Nhị Quý Xã Hiệp Đức Xã Long Tiên Xã Ngũ Hiệp Xã Châu Thành Xã Tân Hương Xã Long Hưng Xã Long Định Xã Bình Trưng Xã Vĩnh Kim Xã Kim Sơn Xã Chợ Gạo Xã Mỹ Tịnh An Xã Lương Hoà Lạc Xã Tân Thuận Bình Xã An Thạnh Thuỷ Xã Bình Ninh Xã Vĩnh Bình Xã Đồng Sơn Xã Phú Thành Xã Vĩnh Hựu Xã Long Bình Xã Tân Thới Xã Tân Phú Đông Xã Tân Hoà Xã Gia Thuận Xã Tân Đông Phường Sơn Qui Xã Tân Điền Xã Gò Công Đông Phường Cao Lãnh Phường Mỹ Ngãi Phường Mỹ Trà Phường Sa Đéc Xã Tân Hồng Xã Tân Hộ Cơ Xã Tân Thành Xã An Phước Phường An Bình Phường Hồng Ngự Xã Thường Phước Phường Thường Lạc Xã Long Khánh Xã Long Phú Thuận Xã Tràm Chim Xã Tam Nông Xã An Hoà Xã Phú Cường Xã An Long Xã Phú Thọ Xã Tháp Mười Xã Phương Thịnh Xã Trường Xuân Xã Mỹ Quí Xã Đốc Binh Kiều Xã Thanh Mỹ Xã Mỹ Thọ Xã Ba Sao Xã Phong Mỹ Xã Mỹ Hiệp Xã Bình Hàng Trung Xã Thanh Bình Xã Tân Long Xã Tân Thạnh Xã Bình Thành Xã Lấp Vò Xã Mỹ An Hưng Xã Tân Khánh Trung Xã Hoà Long Xã Tân Dương Xã Lai Vung Xã Phong Hoà Xã Phú Hựu Xã Tân Nhuận Đông Xã Tân Phú Trung