Xã Lấp Vòに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計347社です: Xã Lấp Vò, Đồng Tháp. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

347社中、301〜315件を表示

HTX Nông nghiệp số 01 Xã Vĩnh Thạnh

納税者番号: 1400389826
代表者: LÊ THỊ TUYẾT MAI
住所: ấp Nhơn Qưới, Xã Vĩnh Thạnh, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Sanh Thắm

納税者番号: 1400355425
住所: số 596 ấp Bình Thạnh 1, TT Lấp Vò, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Việt Đức

納税者番号: 1400351075
住所: QL 80, ấp Bình Phú Quới, Xã Bình Thành, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP BÌNH THÀNH

納税者番号: 1400319628
代表者: NGUYỄN VĂN ĐỜI
住所: Ấp Bình Hoà 1, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

Công Ty TNHH Lương Thực Phước Thành

納税者番号: 1400402717
代表者: Hình Phước Lợi
住所: Số 73, quốc lộ 80, khóm Bình Phú Quới, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

CTY TNHH TM Nông Sản Phúc Châu

納税者番号: 1400325036
住所: 146 Chợ Vàm cống ấp Bình Lợi Xã Bình thành, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HIỆP THANH

納税者番号: 1400224020
代表者: Dương Thanh Thủy
住所: Ấp Bình Thạnh 2, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TÀI.

納税者番号: 1400105785
代表者: Lê Phát Long
住所: Đường ĐT 852B, Ấp Bình Hiệp B, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Công Thành

納税者番号: 1400223813
代表者: NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
住所: Số 57/3, ấp Bình Phú Quới, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN THANH BÌNH

納税者番号: 1400224341
代表者: Bùi Thị Kiều
住所: Tổ 2, ấp Hòa Thuận, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Xây Dựng TN Hiệp Hưng

納税者番号: 1400382676
住所: 107 ấp Vĩnh Phú, Xã Bình Thành, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN HUỲNH TẤN BÊN

納税者番号: 1400222880
代表者: Huỳnh Tấn Hoàng
住所: Số 766, ấp Vĩnh Bình A, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

UBND Xã Bình Thành

納税者番号: 1400480200
代表者: NGUYỄN PHƯỚC TRÍ
住所: xã Bình Thành, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

Phòng Tài Chính - Kế Hoạch Lấp Vò

納税者番号: 1400481275
代表者: NGUYỄN THÀNH NHANH
住所: Thị trấn Lấp vò, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trung tâm Y tế khu vực Lấp Vò

納税者番号: 1400526744
代表者: NGUYỄN VĂN CHUYỂN
住所: ấp Bình Hiệp A, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

Đồng Thápのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Đạo Thạnh Phường Mỹ Tho Phường Thới Sơn Phường Mỹ Phong Phường Trung An Phường Long Thuận Phường Gò Công Phường Bình Xuân Xã Tân Phước 1 Xã Tân Phước 2 Xã Hưng Thạnh Xã Tân Phước 3 Xã Cái Bè Xã Hậu Mỹ Xã Mỹ Thiện Xã Hội Cư Xã Mỹ Đức Tây Xã Mỹ Lợi Xã Thanh Hưng Xã An Hữu Phường Mỹ Phước Tây Phường Thanh Hoà Phường Cai Lậy Xã Thạnh Phú Xã Mỹ Thành Xã Tân Phú Xã Bình Phú Phường Nhị Quý Xã Hiệp Đức Xã Long Tiên Xã Ngũ Hiệp Xã Châu Thành Xã Tân Hương Xã Long Hưng Xã Long Định Xã Bình Trưng Xã Vĩnh Kim Xã Kim Sơn Xã Chợ Gạo Xã Mỹ Tịnh An Xã Lương Hoà Lạc Xã Tân Thuận Bình Xã An Thạnh Thuỷ Xã Bình Ninh Xã Vĩnh Bình Xã Đồng Sơn Xã Phú Thành Xã Vĩnh Hựu Xã Long Bình Xã Tân Thới Xã Tân Phú Đông Xã Tân Hoà Xã Gia Thuận Xã Tân Đông Phường Sơn Qui Xã Tân Điền Xã Gò Công Đông Phường Cao Lãnh Phường Mỹ Ngãi Phường Mỹ Trà Phường Sa Đéc Xã Tân Hồng Xã Tân Hộ Cơ Xã Tân Thành Xã An Phước Phường An Bình Phường Hồng Ngự Xã Thường Phước Phường Thường Lạc Xã Long Khánh Xã Long Phú Thuận Xã Tràm Chim Xã Tam Nông Xã An Hoà Xã Phú Cường Xã An Long Xã Phú Thọ Xã Tháp Mười Xã Phương Thịnh Xã Trường Xuân Xã Mỹ Quí Xã Đốc Binh Kiều Xã Thanh Mỹ Xã Mỹ Thọ Xã Ba Sao Xã Phong Mỹ Xã Mỹ Hiệp Xã Bình Hàng Trung Xã Thanh Bình Xã Tân Long Xã Tân Thạnh Xã Bình Thành Xã Mỹ An Hưng Xã Tân Khánh Trung Xã Hoà Long Xã Tân Dương Xã Lai Vung Xã Phong Hoà Xã Phú Hựu Xã Tân Nhuận Đông Xã Tân Phú Trung