Phường Cai Lậyに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計197社です: Phường Cai Lậy, Đồng Tháp. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

197社中、181〜195件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ĐỨC HIỀN

納税者番号: 1200360925
代表者: Phan Đức Hiền
住所: Số 431/11, Hẻm số 431, Đường Quốc lộ 1, Khu phố 1B, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trung tâm Dịch vụ Kỹ thuật Nông nghiệp Cai Lậy

納税者番号: 1200225901
代表者: Nguyễn Văn Thủ
住所: Quốc lộ 1, khu phố 3, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Xuân Phát

納税者番号: 1200420846
代表者: Trần Thanh Xuân
住所: 53 đường 30/4, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIỆN NHỰT

納税者番号: 1200421085
代表者: Phạm Văn Hữu
住所: Số 471, Quốc lộ 1, Khu phố 1B, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Hoàng Mỹ

納税者番号: 1200416159
代表者: Huỳnh Văn Mỹ
住所: 3/361 Khu 5, TT Cai Lậy, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hai On

納税者番号: 1200226077
代表者: Trần Văn Út
住所: Số 21/52, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Trung Đông

納税者番号: 1200225556
代表者: Nguyễn Trung Dông
住所: Khu 4, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

Từ Tuyết Quang

納税者番号: 1200243749
住所: Số 9/468A, khu phố 1, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

Huỳnh Văn Dũng

納税者番号: 1200503531
住所: Số 2/339 - đường 868 - Khu phố 1, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH TRUNG TÂM THIẾT BỊ MÁY VĂN PHÒNG MINH ĐĂNG

納税者番号: 1201469996
住所: Số 653/84, QL 1, Khu phố 2B, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

Nguyễn Trung Hiếu

納税者番号: 1201494826
住所: Khu Phố Phú Hưng, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

Công Ty Chăn Nuôi Thú Y Cai Lậy

納税者番号: 1200226126
代表者: Chăn Nuôi Thú Y Cai Lậy
住所: 560 QL1 khu 5, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân Phường 4

納税者番号: 1201472501
代表者: Võ Văn Quân
住所: Số 582, đường Quốc Lộ 1, khu phố 1, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

Ủy Ban Nhân Dân Phường 5

納税者番号: 1201472533
代表者: Nguyễn Văn Thệ
住所: Khu phố 1, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

Phòng Tài chính - Kế hoạch thị xã Cai Lậy

納税者番号: 1201473819
代表者: Huỳnh Văn Ngọ
住所: Số 345, đường Mỹ Trang, khu phố 1, Phường Cai Lậy, Đồng Tháp, Việt Nam.

Đồng Thápのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Đạo Thạnh Phường Mỹ Tho Phường Thới Sơn Phường Mỹ Phong Phường Trung An Phường Long Thuận Phường Gò Công Phường Bình Xuân Xã Tân Phước 1 Xã Tân Phước 2 Xã Hưng Thạnh Xã Tân Phước 3 Xã Cái Bè Xã Hậu Mỹ Xã Mỹ Thiện Xã Hội Cư Xã Mỹ Đức Tây Xã Mỹ Lợi Xã Thanh Hưng Xã An Hữu Phường Mỹ Phước Tây Phường Thanh Hoà Xã Thạnh Phú Xã Mỹ Thành Xã Tân Phú Xã Bình Phú Phường Nhị Quý Xã Hiệp Đức Xã Long Tiên Xã Ngũ Hiệp Xã Châu Thành Xã Tân Hương Xã Long Hưng Xã Long Định Xã Bình Trưng Xã Vĩnh Kim Xã Kim Sơn Xã Chợ Gạo Xã Mỹ Tịnh An Xã Lương Hoà Lạc Xã Tân Thuận Bình Xã An Thạnh Thuỷ Xã Bình Ninh Xã Vĩnh Bình Xã Đồng Sơn Xã Phú Thành Xã Vĩnh Hựu Xã Long Bình Xã Tân Thới Xã Tân Phú Đông Xã Tân Hoà Xã Gia Thuận Xã Tân Đông Phường Sơn Qui Xã Tân Điền Xã Gò Công Đông Phường Cao Lãnh Phường Mỹ Ngãi Phường Mỹ Trà Phường Sa Đéc Xã Tân Hồng Xã Tân Hộ Cơ Xã Tân Thành Xã An Phước Phường An Bình Phường Hồng Ngự Xã Thường Phước Phường Thường Lạc Xã Long Khánh Xã Long Phú Thuận Xã Tràm Chim Xã Tam Nông Xã An Hoà Xã Phú Cường Xã An Long Xã Phú Thọ Xã Tháp Mười Xã Phương Thịnh Xã Trường Xuân Xã Mỹ Quí Xã Đốc Binh Kiều Xã Thanh Mỹ Xã Mỹ Thọ Xã Ba Sao Xã Phong Mỹ Xã Mỹ Hiệp Xã Bình Hàng Trung Xã Thanh Bình Xã Tân Long Xã Tân Thạnh Xã Bình Thành Xã Lấp Vò Xã Mỹ An Hưng Xã Tân Khánh Trung Xã Hoà Long Xã Tân Dương Xã Lai Vung Xã Phong Hoà Xã Phú Hựu Xã Tân Nhuận Đông Xã Tân Phú Trung