Xã Cái Bèに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計345社です: Xã Cái Bè, Đồng Tháp. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

345社中、301〜315件を表示

CTy TNHH 1 Thành Viên Sa Tra Tiền Giang

納税者番号: 1200609859
代表者: NGUYEEN
住所: ấp Hoà Phú, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Thanh Huy Hoàng

納税者番号: 1200363348
代表者: Phạm Ngọc Thanh
住所: 36 Trưng Nữ Vương, Khu II, TT Cái Bè, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

CTy TNHH Tô Châu

納税者番号: 1200571771
代表者: Tô Văn Phước
住所: 360 ấp Hoà Phú, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XĂNG DẦU PHƯỚC LỢI

納税者番号: 1200437656
代表者: Đặng Công Thiện
住所: Số 18 ấp Hoà Lược Hoà Khánh, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ SANG

納税者番号: 1200551126
代表者: Nguyễn Hồng Thiện
住所: Ấp An Thạnh, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN YẾN NGA

納税者番号: 1200544993
代表者: Nguyễn Thị Hồng Hạnh
住所: Số 347A Khu 3, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV HẢI LONG RICE

納税者番号: 1200542724
代表者: BÙI HẢI LONG
住所: Ấp An Thạnh, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÁI BÈ

納税者番号: 1200434870
代表者: TRẦN VĂN ĐỈNH
住所: Số 349 Nguyễn Chí Công, Ấp 4, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoa Việt

納税者番号: 1200503605
住所: An Ninh, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GẠO TÂN HƯNG

納税者番号: 1200498754
代表者: Nguyễn Thị Thu
住所: Lô A4 Cụm Công nghiệp An Thạnh, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

DNTN Phước Lợi Thành

納税者番号: 1200190141
代表者: Võ Hải Minh Luân
住所: 250 ấp An Thạnh, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÁI BÈ

納税者番号: 1200477144
代表者: Nguyễn Văn Bình
住所: Đường huyện 74, Tổ 6, Ấp An Lợi, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CẨM NHUNG

納税者番号: 1200476006
代表者: Lê Thị Cẩm Nhung
住所: Số 402, Ấp Hòa Hảo, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NAM SƠN

納税者番号: 1200457194
代表者: Nguyễn Văn Sơn
住所: Tổ 2 Lộ cụm CN An Thạnh, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KHÁNH KHANH

納税者番号: 1200444903
代表者: Võ Văn Khánh
住所: Số 236 khu 2, Xã Cái Bè, Đồng Tháp, Việt Nam.

Đồng Thápのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Đạo Thạnh Phường Mỹ Tho Phường Thới Sơn Phường Mỹ Phong Phường Trung An Phường Long Thuận Phường Gò Công Phường Bình Xuân Xã Tân Phước 1 Xã Tân Phước 2 Xã Hưng Thạnh Xã Tân Phước 3 Xã Hậu Mỹ Xã Mỹ Thiện Xã Hội Cư Xã Mỹ Đức Tây Xã Mỹ Lợi Xã Thanh Hưng Xã An Hữu Phường Mỹ Phước Tây Phường Thanh Hoà Phường Cai Lậy Xã Thạnh Phú Xã Mỹ Thành Xã Tân Phú Xã Bình Phú Phường Nhị Quý Xã Hiệp Đức Xã Long Tiên Xã Ngũ Hiệp Xã Châu Thành Xã Tân Hương Xã Long Hưng Xã Long Định Xã Bình Trưng Xã Vĩnh Kim Xã Kim Sơn Xã Chợ Gạo Xã Mỹ Tịnh An Xã Lương Hoà Lạc Xã Tân Thuận Bình Xã An Thạnh Thuỷ Xã Bình Ninh Xã Vĩnh Bình Xã Đồng Sơn Xã Phú Thành Xã Vĩnh Hựu Xã Long Bình Xã Tân Thới Xã Tân Phú Đông Xã Tân Hoà Xã Gia Thuận Xã Tân Đông Phường Sơn Qui Xã Tân Điền Xã Gò Công Đông Phường Cao Lãnh Phường Mỹ Ngãi Phường Mỹ Trà Phường Sa Đéc Xã Tân Hồng Xã Tân Hộ Cơ Xã Tân Thành Xã An Phước Phường An Bình Phường Hồng Ngự Xã Thường Phước Phường Thường Lạc Xã Long Khánh Xã Long Phú Thuận Xã Tràm Chim Xã Tam Nông Xã An Hoà Xã Phú Cường Xã An Long Xã Phú Thọ Xã Tháp Mười Xã Phương Thịnh Xã Trường Xuân Xã Mỹ Quí Xã Đốc Binh Kiều Xã Thanh Mỹ Xã Mỹ Thọ Xã Ba Sao Xã Phong Mỹ Xã Mỹ Hiệp Xã Bình Hàng Trung Xã Thanh Bình Xã Tân Long Xã Tân Thạnh Xã Bình Thành Xã Lấp Vò Xã Mỹ An Hưng Xã Tân Khánh Trung Xã Hoà Long Xã Tân Dương Xã Lai Vung Xã Phong Hoà Xã Phú Hựu Xã Tân Nhuận Đông Xã Tân Phú Trung