Tỉnh Đồng Thápに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計19,437社です: Tỉnh Đồng Tháp. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

19,437社中、1051〜1065件を表示

CÔNG TY TNHH MTV ĐỖ KHANG SA ĐÉC

納税者番号: 1402220536
住所: Số 68, ĐT 853, Ấp Phú Hòa, Xã Tân Dương, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VTNN ÚT LUYẾN

納税者番号: 1402220494
住所: ấp An Thọ, Xã An Phước, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ALPHA MEKONG

納税者番号: 1402220511
住所: Số 321, Đường Phạm Hữu Lầu, Phường Cao Lãnh, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KHÁNH AN FARM

納税者番号: 1201717783
代表者: PHAN PHƯƠNG HỒNG THỦY
住所: Ấp Thuận Trị, Xã Long Bình, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAO BÌ MINH QUYÊN

納税者番号: 1201717776
住所: đường Hồ Biểu Chánh, Khu phố 5, Phường Gò Công, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK LAN 168

納税者番号: 1201717656
住所: ấp Thái Hoà, Xã Mỹ Lợi, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NÔNG NGHIỆP NANO JAPAN

納税者番号: 1402220455
代表者: VÕ VĂN MƠ
住所: Tổ 5, Ấp 3, Xã Bình Hàng Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DV SX KHÁNH LỘC

納税者番号: 1402220310
住所: Số 53, đường Khai Long, Phường Cao Lãnh, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TM DV PHƯỚC THỊNH PHÁT

納税者番号: 1201717575
代表者: NGUYỄN HỒ PHƯỚC THỊNH
住所: 557 Đinh Bộ Lĩnh, khu phố 4, Phường Mỹ Phong, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG THIÊN NGÂN 66

納税者番号: 1402220335
住所: Số 152, Ngô Thì Nhậm, Phường Cao Lãnh, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI LIÊN HƯNG

納税者番号: 1201717568
代表者: NGUYỄN DUY LÂM
住所: Số 339 Nguyễn Thị Thập, Phường Thới Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HB MEKONG

納税者番号: 1402220328
住所: Số 265 Khóm Bình Dân, Phường Mỹ Trà, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NHỰA HOA VIỆT

納税者番号: 1402220286
代表者: ĐỔ QUANG VIỆT
住所: Quốc lộ 80, Ấp Bình Thạnh 2, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV WINPROTECT

納税者番号: 1402220303
代表者: LÂM DUY HẬU
住所: Tổ 4, Ấp 5, Xã Trường Xuân, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN QUỐC HUY ĐỒNG THÁP

納税者番号: 1402220342
代表者: NGUYỄN QUỐC HUY
住所: Số 232, Tổ 9, Ấp Bình Phú Lợi, Xã Mỹ Hiệp, Đồng Tháp, Việt Nam.

Đồng ThápのPhường/Xã別に企業を検索

102 個の基礎行政単位

Phường Đạo Thạnh Phường Mỹ Tho Phường Thới Sơn Phường Mỹ Phong Phường Trung An Phường Long Thuận Phường Gò Công Phường Bình Xuân Xã Tân Phước 1 Xã Tân Phước 2 Xã Hưng Thạnh Xã Tân Phước 3 Xã Cái Bè Xã Hậu Mỹ Xã Mỹ Thiện Xã Hội Cư Xã Mỹ Đức Tây Xã Mỹ Lợi Xã Thanh Hưng Xã An Hữu Phường Mỹ Phước Tây Phường Thanh Hoà Phường Cai Lậy Xã Thạnh Phú Xã Mỹ Thành Xã Tân Phú Xã Bình Phú Phường Nhị Quý Xã Hiệp Đức Xã Long Tiên Xã Ngũ Hiệp Xã Châu Thành Xã Tân Hương Xã Long Hưng Xã Long Định Xã Bình Trưng Xã Vĩnh Kim Xã Kim Sơn Xã Chợ Gạo Xã Mỹ Tịnh An Xã Lương Hoà Lạc Xã Tân Thuận Bình Xã An Thạnh Thuỷ Xã Bình Ninh Xã Vĩnh Bình Xã Đồng Sơn Xã Phú Thành Xã Vĩnh Hựu Xã Long Bình Xã Tân Thới Xã Tân Phú Đông Xã Tân Hoà Xã Gia Thuận Xã Tân Đông Phường Sơn Qui Xã Tân Điền Xã Gò Công Đông Phường Cao Lãnh Phường Mỹ Ngãi Phường Mỹ Trà Phường Sa Đéc Xã Tân Hồng Xã Tân Hộ Cơ Xã Tân Thành Xã An Phước Phường An Bình Phường Hồng Ngự Xã Thường Phước Phường Thường Lạc Xã Long Khánh Xã Long Phú Thuận Xã Tràm Chim Xã Tam Nông Xã An Hoà Xã Phú Cường Xã An Long Xã Phú Thọ Xã Tháp Mười Xã Phương Thịnh Xã Trường Xuân Xã Mỹ Quí Xã Đốc Binh Kiều Xã Thanh Mỹ Xã Mỹ Thọ Xã Ba Sao Xã Phong Mỹ Xã Mỹ Hiệp Xã Bình Hàng Trung Xã Thanh Bình Xã Tân Long Xã Tân Thạnh Xã Bình Thành Xã Lấp Vò Xã Mỹ An Hưng Xã Tân Khánh Trung Xã Hoà Long Xã Tân Dương Xã Lai Vung Xã Phong Hoà Xã Phú Hựu Xã Tân Nhuận Đông Xã Tân Phú Trung