Tỉnh Điện Biênに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計2,313社です: Tỉnh Điện Biên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

2,313社中、2191〜2205件を表示

Viện kiểm sát nhân dân thị xã Mường Lay

納税者番号: 5600328881
代表者: Vàng A Vừ
住所: Tổ 1, Phường Mường Lay, Điện Biên, Việt Nam.

Trung tâm tổng hợp Đại Hải Thủy

納税者番号: 5600328987
住所: Tổ 10, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam.

Đội Thuế liên huyện thành phố Điện Biên Phủ- Mường Ảng

納税者番号: 5600331041
代表者: Tống Thị Thu Hiền
住所: Tổ 10, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên, Việt Nam.

Trường Phổ thông dân tộc bán trú tiểu học Ma Thì Hồ

納税者番号: 5600332704
代表者: Trần Trung Nhân
住所: Bản Nậm Chim, Xã Na Sang, Điện Biên, Việt Nam.

Trường Mầm non Nậm Tin

納税者番号: 5600333183
代表者: NGUYỄN THỊ MAI THU
住所: ., Xã Mường Chà, Điện Biên, Việt Nam.

Trường THCS Chiềng Đông

納税者番号: 5600336057
代表者: Nguyễn Trường Lâm
住所: Bản Vánh 3, Xã Búng Lao, Điện Biên, Việt Nam.

TRƯỜNG MẦM NON SƠN CA

納税者番号: 5600336843
代表者: VŨ THỊ THẮM
住所: Thôn Huổi Lực, Xã Tủa Chùa, Điện Biên, Việt Nam.

BAN CHẤP HÀNH ĐOÀNTHỊ XÃ MƯỜNG LAY

納税者番号: 5600336963
代表者: NGUYỄN VĂN LINH
住所: Tổ 03, Phường Mường Lay, Điện Biên, Việt Nam.

BAN CHẤP HÀNH HỘI CỰU CHIẾN BINH THỊ XÃ MƯỜNG LAY

納税者番号: 5600336970
代表者: PHẠM VĂN DIỄN
住所: Tổ 3, Phường Mường Lay, Điện Biên, Việt Nam.

BAN CHẤP HÀNH HỘI NÔNG DÂN THỊ XÃ MƯỜNG LAY

納税者番号: 5600336988
代表者: NGUYỄN ĐÌNH THẮNG
住所: Tổ 03, Phường Mường Lay, Điện Biên, Việt Nam.

BAN CHẤP HÀNH HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ THỊ XÃ MƯỜNG LAY

納税者番号: 5600336995
代表者: HÀ THỊ ÁNH TUYẾT
住所: Tổ 03, Phường Mường Lay, Điện Biên, Việt Nam.

Công An huyện Mường Ảng

納税者番号: 5600338022
代表者: Dương Quốc Hoàn
住所: Tổ dân phố 04, Xã Mường Ảng, Điện Biên, Việt Nam.

Công an huyện Tủa Chùa

納税者番号: 5600338223
代表者: Bùi Đức Phúc
住所: Tổ dân phố Thống Nhất, Xã Tủa Chùa, Điện Biên, Việt Nam.

CÔNG AN THỊ XÃ MƯỜNG LAY-TỈNH ĐIỆN BIÊN

納税者番号: 5600338294
代表者: VŨ TRỌNG THƯỞNG
住所: Tổ 2, Phường Mường Lay, Điện Biên, Việt Nam.

CÔNG AN PHƯỜNG NA LAY

納税者番号: 5600338329
代表者: NGUYỄN TRUNG KIÊN
住所: Tổ 5, Phường Mường Lay, Điện Biên, Việt Nam.

Điện BiênのPhường/Xã別に企業を検索

45 個の基礎行政単位