Phường Thành Nhấtに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計608社です: Phường Thành Nhất, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

608社中、31〜45件を表示

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & THƯƠNG MẠI HOÀNG PHÚC GROUP

納税者番号: 6001819868
代表者: NGUYỄN HOÀNG PHÚC
住所: Số 21 Trương Công Định, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ ND CNC

納税者番号: 6001819480
住所: 02 Bùi Thiện Ngộ, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ MỸ AN

納税者番号: 6001819441
住所: 04/25 Huỳnh Tấn Phát, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI YẾN BMT

納税者番号: 6001819307
住所: Số 12/13 Nguyễn Thị Định, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC TÍN NHÂN

納税者番号: 6001818279
住所: 284/30A Võ Văn Kiệt, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HẢI ĐĂNG

納税者番号: 6001815824
住所: Số 113/44/21 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ ĐẸP BM

納税者番号: 6001815743
住所: Số 69/33 Mai Xuân Thưởng - TDP 3, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC BÍCH TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001815101
住所: Số 64 Võ Văn Kiệt, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỨC MINH BMT

納税者番号: 6001815013
住所: Số 107/30 Nguyễn Phúc Chu, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XNK TM CÔNG CỤ ĐIỆN MÁY BMTSHOP

納税者番号: 6001811146
住所: Số 333 đường C, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MẶT TRỜI ÁNH QUANG

納税者番号: 6001810865
住所: 71/24 Nam Quốc Cang, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚ SĨ TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001810632
住所: Số 362/5 Võ Văn Kiệt, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THĂNG LONG ĐẠI PHÁT

納税者番号: 6001809443
住所: 293/30 Nguyễn Thị Định, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI CHÂU PHÁT BAN MÊ

納税者番号: 6001809193
住所: Hẻm 97, Đường 19 tháng 5, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUEEN DURIAN

納税者番号: 6001807809
代表者: LÊ THỊ VÂN ANH
住所: 29 Phan Huy Chú, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka