Xã Krông Pắcに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計360社です: Xã Krông Pắc, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

360社中、331〜345件を表示

Hợp Tác Xã Xây Dựng Tiến Thành

納税者番号: 6000374609
代表者: Phạm Gia
住所: Khối 8 - Thị Trấn Phước An, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

Xí Nghiệp Tư Nhân Minh Điền

納税者番号: 6000346249
代表者: Hoàng Minh Điền
住所: Thôn 6A Xã Hoà An, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Tân Hiệp

納税者番号: 6000377430
住所: Khối 1 - Thị Trấn Phước An, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN HÒA TIẾN

納税者番号: 6000324936
代表者: Nguyễn Sung
住所: Hoà Tiến, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân xăng dầu Đặng Nhân

納税者番号: 6000243437
代表者: Đặng Văn Nhân
住所: 491 Giải Phóng, Tổ dân phố 1, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ PHƯỚC AN

納税者番号: 6000183273
代表者: Lê Nguyên Hòa
住所: Km26, quốc lộ 26, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Phúc

納税者番号: 6000151539
住所: Khối 6 thị trấn Phước An, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGỌC TÍN

納税者番号: 6000151634
代表者: Nguyễn Tấn Chương
住所: Số 68/21 Lê Duẩn, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

Cơ Sở Xây Dựng Hương An

納税者番号: 6000324573
代表者: Hồ Xuân Hương
住所: Thôn 1B - Xã Hoà Tiến, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN LÂM NGHIỆP PHƯỚC AN

納税者番号: 6000174751
代表者: Nguyễn Hải Tâm
住所: Số 107 đường Lê Duẩn, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trạm Thú Y

納税者番号: 6000485901
代表者: NGUYỄN TRUNG TUẤN
住所: 42 Nguyễn Chí Thanh, TT Phước An, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

Phòng Kinh tế Huyện Krông Pắc

納税者番号: 6000627183
代表者: Trần Quốc Vĩnh
住所: Khối 2, Thị trấn Phước An, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH TRỊNH THỊ HẰNG

納税者番号: 6000629896
住所: Số 17-19, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

Văn Phòng HĐND - UBND

納税者番号: 6000926144
住所: khối 2 - TT Phước An, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN ANH THƯ

納税者番号: 6001837465
代表者: HÀ HỒ QUANG HUY
住所: Tổ 4, Thôn Tân Lập A, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka