Xã Krông Năngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計191社です: Xã Krông Năng, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

191社中、166〜180件を表示

DNTN Thương mại và Xây dựng Tuấn Trang

納税者番号: 6000499485
代表者: Tô Thị Bích Hạnh
住所: Khối 5, tt Krông Năng, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX Nông-Công nghiệp KD tổng hợp EaHồ

納税者番号: 6000474191
代表者: Nguyễn Tấn Minh
住所: 207 Thôn Trung Hồ, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thưong Mại và Dịch vụ Lâm Hưng

納税者番号: 6000350407
代表者: Lâm Hồng Hưng
住所: Thị Trấn Krông Năng, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Xăng dầu Trà Giang

納税者番号: 6000490556
代表者: Huỳnh Thị Hạnh
住所: Thôn Huệ An, xã Krông Năng, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Cty TNHH Đắk Hà

納税者番号: 6000462703
住所: Số 27 - tổ 7 - khối 2, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuấn Việt

納税者番号: 6000440795
代表者: Đặng Quốc Tuấn
住所: Tổ 2, khối 5, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Kinh Doanh Tổng Hợp Quyết Tâm

納税者番号: 6000383628
代表者: Dương Văn Thơ
住所: Thôn Đông Hồ, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Nhựt Cường

納税者番号: 6000380987
代表者: Lê Cường
住所: Tổ 1Khối 5 - Thị Trấn Krông Năng, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI DUY ĐỨC

納税者番号: 6000366950
代表者: Nguyễn Can
住所: Thôn Lộc Thuận, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trung Tâm Y Tế Huyện Krông Năng

納税者番号: 6000373683
住所: Huyện Krông Năng, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

PHÒNG NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG HUYỆN KRÔNG NĂNG

納税者番号: 6000515546
代表者: MAI QUỐC DOANH
住所: TDP 3, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

PHÒNG VĂN HÓA, KHOA HỌC VÀ THÔNG TIN HUYỆN KRÔNG NĂNG

納税者番号: 6000657910
代表者: Nguyễn Văn Vỹ
住所: TDP 3, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI ƯNG MỨC

納税者番号: 6001823166
代表者: HOÀNG THỊ DIỄM THY
住所: Buôn Wik, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường Mầm Non Hoa Hồng

納税者番号: 6000515338
代表者: Lương Thị Mỹ Hạnh
住所: Tổ dân phố 3, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

UBND Xã Ea Hồ

納税者番号: 6000515539
代表者: HUỲNH KIM DŨNG
住所: Trung Hồ, Xã Krông Năng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka