Phường Hoà Hiệpに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計223社です: Phường Hoà Hiệp, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

223社中、16〜30件を表示

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HÒA TÂM PHÁT

納税者番号: 4401126529
代表者: NGUYỄN THANH TIẾN
住所: Khu phố Phú Lạc, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SƠN TUẤN KIỆT

納税者番号: 4401126416
住所: Khu phố Thọ Lâm, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ ĐẤT BIỂN PHÚ YÊN

納税者番号: 4401126293
代表者: NGUYỄN QUANG
住所: Khu phố Phú Thọ 1, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG TOÀN PHÁT

納税者番号: 4401125980
住所: Khu phố Mỹ Hòa, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƯỜNG NGHĨA

納税者番号: 4401125839
住所: Khu phố Phú Hiệp 3, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÚ LẠC

納税者番号: 4401125807
住所: Khu phố Phú Lạc, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VẬN TẢI - THƯƠNG MẠI PHÚ LONG

納税者番号: 4401119987
住所: Khu phố Uất Lâm, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ÂN NHIÊN

納税者番号: 4401119948
代表者: NGUYỄN VĂN QUYỀN
住所: Khu phố Phú Hoà, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VLXD ANH THƯ

納税者番号: 4401119899
代表者: Trần Thục Trâm
住所: Khu phố Phú Hiệp 1, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂM TIỀN

納税者番号: 4401119419
代表者: Phạm Tiền
住所: Khu phố Uất Lâm, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 2 THÀNH VIÊN NAM DƯƠNG PY

納税者番号: 4401119401
住所: Khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM ANH NGỮ LUÂN DƯƠNG

納税者番号: 4401119088
住所: Khu Phố Uất Lâm, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD DCONS

納税者番号: 4401118359
代表者: Lê Văn Dịnh
住所: Khu phố Phú Hiệp 3, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NHƯ LÊ

納税者番号: 4401118246
代表者: Đặng Thị Bích Lưu
住所: Khu phố Phú Hiệp 3, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MINH THIÊN PHÚC

納税者番号: 4401117348
代表者: Phan Thị Thiệp
住所: Đường Lư Giang, Khu phố Phú Thọ 3, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka