Xã Ea Nuôlに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計115社です: Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

115社中、61〜75件を表示

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THAN ĐỐT GIA HUY

納税者番号: 6001626520
代表者: Võ Thị Xuân Thư
住所: Buôn M Tha 3, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT THẮNG ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001625189
代表者: Ngô Xuân Việt
住所: Số nhà 88 Thôn Hòa An, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT THAN ĐỐT ĐÌNH KHẢI

納税者番号: 6001624675
代表者: Nguyễn Thị Tý
住所: Thôn 5, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VLXD DV & TM NGỌC HUỆ

納税者番号: 6001624121
代表者: Trần Thị Ngọc Huệ
住所: Tỉnh lộ 5, Thôn 4, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VINH SƠN

納税者番号: 6001619227
代表者: Nguyễn Ngọc Sơn
住所: Buôn Kơ Đung, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PM COFFEE

納税者番号: 6001616522
代表者: Nguyễn Đình Viên
住所: Thôn Hòa Nam 2, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THC TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001615286
代表者: NGUYỄN VĂN QUỐC
住所: Thôn Hòa Phú, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐĂKRÔNG FARM

納税者番号: 6001610432
代表者: Lê Huy Long
住所: Thôn Hòa Nam 2, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SAO KIM

納税者番号: 6001608634
代表者: Nguyễn Đức Nhân
住所: Số nhà 52, tỉnh lộ 5, thôn 1, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU NGUYỄN VĂN MỸ

納税者番号: 6001608320
代表者: Nguyễn Văn Mỹ
住所: Thôn Ea Kning, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG PHÁT ĐẮK LẮK

納税者番号: 6001599556
代表者: Hoàng Thị Thanh Tân
住所: Thôn Hòa Nam, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX chăn nuôi tổng hợp Tân Thịnh

納税者番号: 6001596890
代表者: Vũ Đình Đắc
住所: Thôn Hoà Nam, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DEEP VECTOR

納税者番号: 6001588882
代表者: Nguyễn Thị Thanh Nguyệt
住所: Thôn 7, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TRẦN GIA PHÁT

納税者番号: 6001580844
代表者: Trần Hoàng Toản
住所: Buôn Knia 4, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI CHÀNG TRAI GỖ

納税者番号: 6001576774
代表者: Cao Nguyên Thủy
住所: Thôn 17A, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka