Xã Ea Ningに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計69社です: Xã Ea Ning, Đắk Lắk. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

69社中、46〜60件を表示

CÔNG TY TNHH HOÀNG GIA HẢI

納税者番号: 6001448797
代表者: Bùi Văn Hải
住所: Thôn 8, Xã Ea Ning, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nông Sản Ninh Vinh

納税者番号: 6001445281
代表者: Nguyễn Thành Vinh
住所: Thôn 18, Xã Ea Ning, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Cẩm Trang

納税者番号: 6001432885
代表者: Nguyễn Văn Trang
住所: Thôn 22, Xã Ea Ning, Xã Ea Ning, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nông Sản Hoàng Phi

納税者番号: 6001425197
代表者: Nguyễn Thị Diễm
住所: Thôn 4, Xã Ea Ning, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hồ Tiêu Vĩnh Linh

納税者番号: 6001425260
代表者: Bùi Quốc Luyến
住所: Thôn 22, Xã Ea Ning, Xã Ea Ning, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nông Sản Thuân Thành

納税者番号: 6001405761
代表者: Nguyễn Văn Bằng
住所: Thôn 22, Xã Ea Ning, Xã Ea Ning(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI BẢY XUÂN

納税者番号: 6001405955
代表者: Phan Thị Xuân
住所: Thôn 22, Xã Ea Ning, Xã Ea Ning(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Quế Thái Bình

納税者番号: 6001405909
代表者: Lê Thị Quế
住所: Thôn 22, Xã Ea Ning, Xã Ea Ning, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hồng Tần

納税者番号: 6001405923
代表者: Cao Thị Hồng
住所: Thôn 22, Xã Ea Ning, Xã Ea Ning, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN DŨNG TUYẾT

納税者番号: 6001402457
代表者: PHAN THỊ TUYẾT
住所: Thôn 2, Xã Ea Hu, Xã Ea Ning, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Cà Phê Sơn Lâm

納税者番号: 6001400139
代表者: Nguyễn Tiến Tưởng
住所: Thôn 18, Xã Ea Ning, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Hải Dung Tây Nguyên

納税者番号: 6001398708
代表者: Đặng Thị Dung
住所: Thôn 8, Xã Ea Ning, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN ĐỨC DŨNG

納税者番号: 6001398627
代表者: NGỤY CÔNG TUYẾN
住所: Thôn 8, Xã Ea Hu, Xã Ea Ning, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM NGỌC TRANG

納税者番号: 6001385709
代表者: Đặng Quang Minh
住所: Chợ Việt Đức 4, Thôn 22, Xã Ea Ning, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC VĨNH HƯNG CHANH

納税者番号: 6001384896
代表者: Hồ Thị Chanh
住所: Chợ Việt Đức 4, Thôn 22, Xã Ea Ning, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắkのその他のPhường/Xã

101 個の基礎行政単位

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka